ĐỒNG CuZn38Pb4 – 0902 345 304
ĐỒNG CuZn38Pb4 – 0902 345 304
Giới thiệu
Đồng CuZn38Pb4 là một hợp kim đồng chứa khoảng 38% kẽm (Zn) và 4% chì (Pb). Dưới đây là một số thông tin về tính chất hóa học, vật lý, cơ học và ứng dụng của đồng CuZn38Pb4:
Tính chất hóa học:
Đồng CuZn38Pb4 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt, đặc biệt trong môi trường chứa nước và một số dung dịch axit nhẹ.
Tính chất vật lý:
- Màu sắc: Đồng CuZn38Pb4 có màu vàng đồng, tương tự như các hợp kim đồng khác.
- Điểm nóng chảy: Nhiệt độ nóng chảy của đồng CuZn38Pb4 thường nằm trong khoảng 900-940 độ C. Điểm nóng chảy này là nhiệt độ cần thiết để hợp kim chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
Tính chất cơ học:
- Độ bền kéo: Đồng CuZn38Pb4 có độ bền kéo tương đối cao, cho phép chịu lực căng mà không bị gãy.
- Độ giãn dài: Hợp kim này có khả năng giãn dài trước khi gãy, cho phép uốn cong và biến dạng mà không bị hư hỏng.
- Độ cứng: Độ cứng của đồng CuZn38Pb4 thường là trung bình. Nó có thể được cải thiện thông qua các quá trình xử lý nhiệt và xử lý cơ học khác.
Ứng dụng:
- Đồng CuZn38Pb4 được sử dụng trong các ứng dụng cơ khí như bản lề, bulong, ống nối và các bộ phận máy móc.
- Hợp kim này cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp ô tô và hàng không, trong sản xuất các bộ phận động cơ, hệ thống truyền động và hệ thống khung xe.
- Ngoài ra, đồng CuZn38Pb4 cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng điện, sản xuất linh kiện điện, đầu nối và kẹp điện.
MR DƯỠNG |
0902.345.304 - 0917.345.304 - 0969.304.316 |
VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM |
Tính chất hóa học của đồng CuZn38Pb4
Đồng CuZn38Pb4 là một hợp kim đồng chứa khoảng 38% kẽm (Zn) và 4% chì (Pb). Dưới đây là một số thông tin về tính chất hóa học của đồng CuZn38Pb4:
- Khả năng chống ăn mòn: Đồng CuZn38Pb4 có khả năng chống ăn mòn tương đối tốt. Hợp kim này có khả năng chịu được một số dung dịch axit nhẹ và môi trường chứa nước mà không bị phản ứng hoặc bị ăn mòn quá nhanh. Điều này làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng trong môi trường có tiếp xúc với nước hoặc các dung dịch axit nhẹ.
- Tương thích với các vật liệu khác: Đồng CuZn38Pb4 có tính tương thích tốt với các vật liệu khác như thép không gỉ và nhôm. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu sự kết hợp với các vật liệu khác nhau.
- Tính chất hợp kim: Sự kết hợp của đồng, kẽm và chì trong hợp kim CuZn38Pb4 tạo ra một sự kết hợp độc đáo của các tính chất hóa học. Hợp kim này có thể cung cấp một sự kết hợp tốt giữa độ cứng, khả năng chống mài mòn và khả năng chịu nhiệt độ cao.
- Tính ổn định hóa học: Đồng CuZn38Pb4 có tính ổn định hóa học tương đối tốt trong các điều kiện thông thường. Nó không dễ bị oxi hóa hoặc phản ứng hóa học quá nhanh với môi trường xung quanh.
Tính chất vật lý của đồng CuZn38Pb4
Đồng CuZn38Pb4 là một hợp kim đồng chứa khoảng 38% kẽm (Zn) và 4% chì (Pb). Dưới đây là một số thông tin về tính chất vật lý của đồng CuZn38Pb4:
- Màu sắc: Đồng CuZn38Pb4 có màu vàng đồng, tương tự như các hợp kim đồng khác.
- Điểm nóng chảy: Nhiệt độ nóng chảy của đồng CuZn38Pb4 thường nằm trong khoảng từ 875 đến 925 độ C. Điểm nóng chảy này là nhiệt độ cần thiết để hợp kim chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
- Độ cứng: Đồng CuZn38Pb4 có độ cứng trung bình. Điều này nghĩa là nó có độ mềm vừa phải và có thể được uốn cong và biến dạng mà không bị vỡ.
- Độ dẻo: Hợp kim này có tính dẻo tốt, cho phép nó dễ dàng uốn cong và biến dạng thành các hình dạng phức tạp.
- Tính chất dẫn điện: Đồng CuZn38Pb4 có tính dẫn điện tốt. Điều này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử.
- Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của đồng CuZn38Pb4 thường dao động từ khoảng 8,5 đến 8,7 g/cm³, tùy thuộc vào các yếu tố khác nhau.
Tính chất cơ học của đồng CuZn38Pb4
Đồng CuZn38Pb4 là một hợp kim đồng chứa khoảng 38% kẽm (Zn) và 4% chì (Pb). Dưới đây là một số thông tin về tính chất cơ học của đồng CuZn38Pb4:
- Độ bền kéo: Đồng CuZn38Pb4 có độ bền kéo tương đối cao. Điều này nghĩa là nó có khả năng chịu được lực căng mà không bị gãy. Độ bền kéo của nó có thể tăng lên khi điều chỉnh quá trình xử lý nhiệt và xử lý cơ học.
- Độ giãn dài: Đồng CuZn38Pb4 có khả năng giãn dài trước khi gãy. Điều này cho phép nó uốn cong và biến dạng mà không bị hư hỏng. Tính chất này làm cho nó dễ dàng được gia công và định hình thành các sản phẩm phức tạp.
- Độ cứng: Độ cứng của đồng CuZn38Pb4 thường là trung bình. Nó có khả năng chống lại các lực va đập và chịu mài mòn trong môi trường bình thường. Độ cứng của hợp kim này có thể được cải thiện thông qua quá trình xử lý nhiệt và xử lý cơ học khác.
- Khả năng gia công: Đồng CuZn38Pb4 có khả năng gia công tốt. Nó có thể được uốn cong, cắt gọt, đục, đánh bóng và gia công theo nhiều hình dạng khác nhau. Điều này làm cho nó phù hợp để sản xuất các chi tiết cơ khí và các bộ phận máy móc.
- Độ bền mệt: Đồng CuZn38Pb4 có độ bền mệt tương đối cao, cho phép nó chịu được các tải trọng biến đổi và rung động trong một thời gian dài mà không bị hỏng.
Ứng dụng của đồng CuZn38Pb4
Đồng CuZn38Pb4 là một hợp kim đồng chứa khoảng 38% kẽm (Zn) và 4% chì (Pb).
- Đồng CuZn38Pb4 được sử dụng trong sản xuất các chi tiết cơ khí, như vòng bi, bánh răng, ống nối, ống dẫn và các bộ phận máy móc khác. Tính chất cơ học và gia công tốt của hợp kim này làm cho nó phù hợp để chế tạo các sản phẩm có độ chính xác cao và khả năng chịu tải tốt.
- Đồng CuZn38Pb4 được sử dụng trong các ứng dụng ô tô như các bộ phận định hình, bộ phận kết cấu và các bộ phận khác. Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn của hợp kim này làm cho nó phù hợp để sử dụng trong môi trường ô tô khắc nghiệt.
- Đồng CuZn38Pb4 có tính dẫn điện tốt, do đó nó được sử dụng trong các ứng dụng điện như đồ điện tử, đồ gắn trong hệ thống điện và ứng dụng điện khác.
- Đồng CuZn38Pb4 có tính chống ăn mòn tốt và khả năng chống mài mòn, do đó nó được sử dụng trong việc sản xuất các chi tiết đóng tàu, ống dẫn và các bộ phận chịu tải khác trong môi trường biển.
- Đồng CuZn38Pb4 có khả năng chịu nhiệt độ cao và ổn định trong môi trường nhiệt, do đó nó được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt như trao đổi nhiệt, bình chứa và các hệ thống nhiệt khác.
- Đồng CuZn38Pb4 được sử dụng trong các ứng dụng xây dựng như ống dẫn nước, đồ nội thất.