INOX 440C TRÒN φ30 × 3000mm – 0902 345 304
INOX 440C TRÒN φ30 × 3000mm
Thép không gỉ 440C dạng tròn đặc φ30mm – độ cứng cực cao, chuẩn cho cơ khí chính xác, dao công nghiệp và chi tiết chịu tải lớn.
MỞ ĐẦU & TỔNG QUAN
Inox 440C tròn φ30 × 3000mm là dòng thép không gỉ martensitic cao cấp, nổi bật với độ cứng tối đa trong nhóm inox – đạt 56–60 HRC sau nhiệt luyện. Với đường kính lớn φ30mm, thanh tròn 440C mang lại độ cứng vững vượt trội, thích hợp cho các chi tiết chịu lực lớn, chịu ma sát mạnh và yêu cầu tuổi thọ dài trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
Độ bền cơ học, độ ổn định hình dạng và khả năng đánh bóng gương của inox 440C giúp vật liệu này trở thành lựa chọn hàng đầu trong ngành chế tạo dao, khuôn mẫu, máy công nghiệp và linh kiện kỹ thuật cao.
ĐỊNH NGHĨA KỸ THUẬT
- Mác vật liệu: Inox 440C (Martensitic Stainless Steel)
- Tiêu chuẩn: ASTM A276 / JIS G4303 / EN 10088
- Tương đương: SUS440C – DIN 1.4125 – X105CrMo17
- Dạng cung cấp: Thanh tròn đặc
- Kích thước: φ30 × 3000mm
- Trạng thái: Ủ mềm hoặc tôi – ram theo yêu cầu
- Độ cứng sau tôi: 56–60 HRC
THÀNH PHẦN HÓA HỌC (Typical – %)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) | Vai trò |
| C | 0.95 – 1.20 | Tăng độ cứng, chống mài mòn |
| Cr | 16 – 18 | Chống gỉ, tăng độ bền oxy hóa |
| Mo | 0.40 – 0.75 | Chống pitting, tăng bền ma sát |
| Mn | ≤ 1.0 | Ổn định cấu trúc |
| Si | ≤ 1.0 | Tăng bền nhiệt |
| P | ≤ 0.04 | Tạp chất cho phép |
| S | ≤ 0.03 | Cải thiện khả năng cắt gọt |
| Fe | Còn lại | Nền thép |
TÍNH CHẤT CƠ HỌC
| Tính chất | Giá trị |
| Độ bền kéo | 760 – 800 MPa |
| Giới hạn chảy | 450 – 500 MPa |
| Độ cứng sau tôi | 56 – 60 HRC |
| Độ cứng khi ủ | 180 – 200 HB |
| Độ giãn dài | 12 – 14% |
| Tỷ trọng | 7.70 g/cm³ |
| Dẫn nhiệt | 24 W/m·K |
➡️ Đường kính φ30mm tăng khả năng chịu tải, chịu xoắn và chịu va đập so với các kích thước nhỏ hơn.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
- Độ cứng cao nhất trong nhóm inox thương mại
- Chịu mài mòn cực mạnh – phù hợp hoạt động liên tục
- Độ bền cơ học và độ ổn định rất cao
- Dễ đánh bóng đạt gương
- Thích hợp chế tạo chi tiết kỹ thuật yêu cầu chính xác
ỨNG DỤNG THỰC TẾ
Dao – lưỡi cắt
- Dao công nghiệp cỡ lớn
- Dao cắt nhựa, giấy, da, cao su
- Dao chấn – dao chặt – dao y tế
Chi tiết cơ khí tải nặng
- Trục máy φ30
- Con lăn – bạc – chốt chịu mài mòn
- Vòng đệm – đĩa ma sát
- Chi tiết chuyển động trong máy CNC
Khuôn & ngành kỹ thuật
- Chốt khuôn – lõi khuôn nhỏ
- Linh kiện chế tạo máy tự động hóa
- Phụ kiện độ bền cao cho robot công nghiệp
TIÊU CHUẨN & TƯƠNG ĐƯƠNG
| Tiêu chuẩn | Mác |
| ASTM | 440C |
| DIN | 1.4125 |
| EN | X105CrMo17 |
| JIS | SUS440C |
DẠNG CUNG CẤP
- Thanh tròn: φ6 – φ200mm
- Tấm – dẹt – vuông – hộp
- Cắt theo bản vẽ CNC
- Tôi – ram đạt 56–60 HRC
- CO/CQ – Giao hàng toàn quốc
KẾT LUẬN
Inox 440C tròn φ30 × 3000mm là lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết yêu cầu độ cứng cực cao, độ bền mài mòn lớn và ổn định hình học vượt trội. Với khả năng làm việc trong điều kiện tải trọng nặng và môi trường ma sát liên tục, vật liệu này phù hợp hoàn hảo cho cơ khí chính xác – chế tạo dao – khuôn mẫu – công nghiệp kỹ thuật cao.
Liên hệ tư vấn – báo giá
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🚚 Giao hàng toàn quốc – Cắt theo kích thước
📄 CO/CQ – VAT đầy đủ
🌐 chokimloai.org
inox 440c tròn 30mm, inox 440c φ30, thép không gỉ 440c tròn, thanh tròn 440c 3m, inox martensitic 440c, thép làm dao, inox chống mài mòn

Láp Inox 201 Phi 62mm
Thép S355G14
Thép SCM415H
Tấm Inox 436 0.50mm
Tấm Inox 410 80mm
Thép Tròn Đặc, Trục Láp Thép
Cắt Lẻ Láp Inox 304
Inox 304 là gì - giá bao nhiêu? 