INOX 420J2 ỐNG PHI 114 – 0902 345 304
INOX 420J2 ỐNG PHI 114
Giới thiệu tổng quan về INOX 420J2 ỐNG phi 114
INOX 420J2 là thép không gỉ martensitic có độ cứng cao, chống mài mòn tốt, chịu lực mạnh và có khả năng xử lý nhiệt để tăng cứng vượt trội. Với dạng ống tròn phi 114mm, nó trở thành vật liệu lý tưởng cho:
- Trục ống lớn, chi tiết truyền lực
- Ống chịu áp lực trung bình
- Kết cấu chịu tải
- Các chi tiết cơ khí làm việc trong môi trường khô, ma sát cao
Ống inox 420J2 phi 114 được sử dụng trong ngành cơ khí, máy công nghiệp, trục truyền động, kết cấu chịu lực và các ứng dụng đòi hỏi độ cứng – độ bền – khả năng chịu mài mòn cao.
Thành phần hóa học của INOX 420J2
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| C | 0.15 – 0.25 |
| Cr | 12 – 14 |
| Ni | ≤ 0.5 |
| Mn | ≤ 1.0 |
| S | ≤ 0.03 |
| P | ≤ 0.04 |
| Fe | Còn lại |
Đặc điểm:
- Hàm lượng C cao → độ cứng lớn
- Cr 12–14% → chống ăn mòn khí quyển tốt
- Ni thấp → vật liệu có từ tính, dễ nhiệt luyện
- Cấu trúc martensitic → rất cứng khi tôi
Tính chất cơ lý
| Tính chất | Giá trị |
| Độ cứng sau tôi (HRC) | 50 – 55 |
| Độ bền kéo | 700 – 850 MPa |
| Độ giãn dài | 12 – 18% |
| Nhiệt độ làm việc | 350 – 400°C |
| Chống ăn mòn | Tốt trong môi trường khô, nước ngọt |
Tính chất nổi bật:
- Chịu lực & chịu mài mòn tốt
- Bề mặt sáng, dễ đánh bóng
- Gia công tốt trong trạng thái ủ
- Chịu nhiệt trung bình
- Có từ tính – phù hợp chi tiết định vị
Ưu điểm nổi bật của INOX 420J2 ỐNG phi 114
✔ Độ cứng cao hơn inox 304/201
✔ Khả năng chịu mài mòn mạnh
✔ Độ bền cơ học lớn, thích hợp ống chịu lực
✔ Bề mặt sáng, dễ vệ sinh – thẩm mỹ cao
✔ Giá thấp hơn inox 304/316
✔ Có thể tôi – ram để tăng cứng theo yêu cầu kỹ thuật
Ứng dụng thực tế của INOX 420J2 ỐNG φ114
Cơ khí – công nghiệp
📌 Trục ống lớn, ống dẫn cơ khí chịu lực
📌 Vỏ trục, vỏ xy-lanh trung áp
📌 Bộ phận máy móc yêu cầu độ cứng cao
Ngành chế tạo máy
📌 Khung máy, thanh chịu tải
📌 Ống kết cấu trong thiết bị công nghiệp
📌 Trục chuyển động không yêu cầu chống ăn mòn mạnh
Công trình – dân dụng
📌 Ống chịu tải kết cấu
📌 Lan can – khung thép trang trí cứng vững
📌 Kết cấu nội/ngoại thất yêu cầu độ bền cao
Nhược điểm và lưu ý khi dùng inox 420J2 φ114
⚠ Không phù hợp môi trường nước biển – hóa chất mạnh
⚠ Khả năng hàn kém → cần preheat + hậu nhiệt luyện
⚠ Cứng giòn khi tôi quá cao
⚠ Chống ăn mòn kém hơn inox 304/316
So sánh inox 420J2 với inox 304 – 201
| Chỉ tiêu | 420J2 | 304 | 201 |
| Độ cứng | Rất cao | Trung bình | Thấp |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Rất tốt | Trung bình |
| Khả năng hàn | Kém | Tốt | Tốt |
| Giá | Trung bình | Cao | Rẻ |
| Từ tính | Có | Không | Có nhẹ |
Quy cách – đóng gói – giao hàng
- Ống inox 420J2 phi 114, độ dày theo yêu cầu
- Bề mặt sáng, không rỉ, đẹp
- Cắt lẻ theo kích thước kỹ thuật (mm – cm – m)
- Đóng gói bằng bao nilon, băng keo chống trầy
- CO/CQ đầy đủ – hóa đơn VAT
Liên hệ mua INOX 420J2 ỐNG phi 114 – 0902 345 304
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🚚 Cắt theo yêu cầu – Giao hàng toàn quốc
📄 Hóa đơn VAT – Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ
🌐 Website: chokimloai.org

