⭐ INOX 416 TRÒN phi 6 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 416 TRÒN phi 6 x 3000mm
Giới thiệu tổng quan
INOX 416 tròn phi 6 x 3000mm là thép không gỉ martensitic với đặc tính chịu lực tốt, độ cứng cao và khả năng chống mài mòn vừa phải. Với đường kính phi 6mm, sản phẩm thích hợp cho các chi tiết cơ khí nhỏ, trục, ty, thanh dẫn trong các cơ cấu máy móc, thiết bị công nghiệp và các ứng dụng dân dụng cần độ cứng và độ bền cơ học.
Ứng dụng phổ biến:
- Trục truyền động nhỏ, trục ty, thanh dẫn hướng
- Chi tiết cơ khí nhỏ chịu lực vừa
- Gia công thiết bị máy móc nhỏ, linh kiện CNC
- Các chi tiết kết cấu dân dụng, cơ cấu cửa tự động
- Bộ phận chịu mài mòn vừa và ma sát thấp
Đặc điểm nổi bật: cứng – bền – chống biến dạng – dễ gia công, tối ưu hóa chi phí sản xuất cho các chi tiết nhỏ.
Đặc điểm nổi bật của INOX 416 TRÒN phi 6
Độ cứng cao – chịu lực vừa
- Độ cứng đạt 30–40 HRC nhờ hàm lượng carbon và crom trong cấu trúc martensitic.
- Phù hợp chi tiết nhỏ chịu lực vừa và các trục truyền động mini.
- Ổn định hình dạng, hạn chế cong vênh khi chịu tải cơ học trung bình.
Chống mài mòn tốt
- Giữ bề mặt sáng bóng, hạn chế trầy xước.
- Thích hợp môi trường làm việc có ma sát vừa và ít dầu mỡ.
Gia công dễ dàng
- Dễ tiện, phay, cắt hơn inox 304 hoặc 420J2.
- Tối ưu hóa gia công CNC, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Bề mặt cắt đẹp, hoàn thiện nhanh cho sản xuất hàng loạt.
Giá thành hợp lý
- Giá rẻ hơn nhiều so với inox 304, 420J2, phù hợp cho dự án sản xuất số lượng nhỏ và vừa.
Ứng dụng của INOX 416 TRÒN phi 6
Cơ khí chế tạo máy
- Trục truyền động mini, thanh ty dẫn hướng
- Bánh răng, cam nhỏ, chốt định vị
- Chi tiết vận hành liên tục và bền
Công nghiệp thiết bị
- Khung máy nhỏ chịu lực trung bình
- Giá đỡ, bộ phận chuyển động liên tục
- Linh kiện CNC nhỏ
Dân dụng – công trình
- Thanh trang trí chịu lực nhỏ
- Cơ cấu cửa tự động
- Chi tiết kết cấu cơ khí nhỏ
Thành phần hóa học INOX 416
| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
| C | 0.15 – 0.20 |
| Cr | 11.5 – 13.0 |
| Mn | ≤ 1.0 |
| Si | ≤ 1.0 |
| P | ≤ 0.04 |
| S | ≤ 0.03 |
| Fe | Còn lại |
Ý nghĩa:
- Carbon: tăng độ cứng và bền cơ học
- Crom: chống oxy hóa, hạn chế gỉ sét
- Mn & Si: hỗ trợ gia công, tăng độ bền tổng thể
- P & S thấp: đảm bảo vật liệu dẻo, không giòn
Tính chất cơ lý của INOX 416 phi 6
- Độ cứng: 30 – 40 HRC
- Độ bền kéo: 500 – 650 MPa
- Khả năng chịu nén: vừa
- Chống mài mòn: tốt trong môi trường nhẹ
- Khả năng chống oxy hóa: trung bình
- Gia công: dễ tiện, cắt, phay, mài
INOX 416 phi 6 giữ được độ ổn định và tuổi thọ cao trong chi tiết cơ khí nhỏ và môi trường tải vừa.
Quy trình sản xuất INOX 416 TRÒN phi 6
- Nấu luyện thép theo tiêu chuẩn quốc tế
- Tinh luyện – loại bỏ tạp chất
- Đúc phôi tròn đặc
- Cán nóng/nguội tạo kích thước phi 6
- Xử lý nhiệt nâng độ cứng
- Mài – đánh bóng bề mặt
- Kiểm định cơ lý, siêu âm chất lượng
- Đóng gói bảo vệ, xuất xưởng
Ưu điểm khi dùng INOX 416 TRÒN phi 6
✔ Độ bền cao – ổn định hình dạng
✔ Chịu mài mòn vừa – tuổi thọ lâu
✔ Gia công dễ dàng – tiết kiệm chi phí
✔ Bề mặt sáng, chống oxy hóa nhẹ
✔ Phù hợp cho chi tiết nhỏ, cơ cấu truyền động mini
✔ Ứng dụng rộng trong mọi ngành cơ khí và dân dụng
So sánh INOX 416 phi 6 với các inox khác
| Loại inox | Độ cứng | Chống ăn mòn | Gia công | Giá |
| 416 | Cao | Trung bình | Dễ | Rẻ |
| 410 | Cao | Trung bình | Dễ | Rẻ |
| 304 | Thấp | Rất cao | Khó | Cao |
| 420J2 | Rất cao | Cao | Khó | Cao |
| 201 | Trung bình | Thấp | Dễ | Rẻ |
📌 INOX 416 phi 6 là lựa chọn tối ưu cho chi tiết cơ khí nhỏ, cần độ cứng, bền cơ học và chi phí hợp lý.
Hướng dẫn bảo quản INOX 416 phi 6
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng
- Tránh môi trường axit mạnh
- Lau sạch dầu mỡ sau khi gia công
- Bọc vải mềm bảo vệ bề mặt
Báo giá INOX 416 TRÒN phi 6 x 3000mm
⭐ Liên hệ: 0902 345 304
- Giá tùy theo số lượng và yêu cầu cắt riêng
- Cung cấp CO/CQ – hóa đơn VAT đầy đủ
Giao hàng toàn quốc, hỗ trợ cắt theo quy cách
LIÊN HỆ MUA
INOX 416 TRÒN phi 6 x 3000mm
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🚚 Giao hàng toàn quốc – Nhanh – Đúng quy cách
📄 CO/CQ – VAT đầy đủ
🌐 Website: chokimloai.org

Cắt Lẻ Vuông Đặc Inox 304
Cắt Lẻ Tấm Inox 304
Cuộn inox 316 Hà Nội Giá Rẻ
Thép SCM418
Inox 304 là gì - giá bao nhiêu? 