⭐ INOX 630 TẤM dày 5mm – 0902 345 304

INOX 420

⭐ INOX 630 TẤM dày 5mm – 0902 345 304

INOX 630 TẤM dày 5mm

Tấm inox 630 dày 5mm – thép không gỉ kết tủa martensitic siêu bền cho cơ khí chính xác & công nghiệp chịu lực cao

Giới thiệu chung

Inox 630 (hay 17-4PH) là loại thép không gỉ kết tủa martensitic có độ bền cực cao, chịu tải lớn, chịu ăn mòn tốt và ổn định cơ tính khi làm việc ở môi trường khắc nghiệt. Tấm inox 630 dày 5mm là nhóm vật liệu cao cấp, chuyên dùng trong cơ khí chính xác, chế tạo khuôn, linh kiện chịu tải, thiết bị công nghiệp, đặc biệt là những chi tiết cần độ cứng cao – sức bền kéo lớn – khả năng chống ăn mòn tốt.

INOX 630 5mm là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp cần vật liệu có:

  • độ cứng vượt trội,

  • bền bỉ trong môi trường có hóa chất nhẹ,

  • gia công ổn định,

  • không biến dạng khi nhiệt luyện,

  • tuổi thọ sử dụng dài.

Đặc tính nổi bật của INOX 630 5mm

  • Độ bền kéo rất cao, vượt trội hơn inox 304/316, nhờ cơ chế tăng cứng kết tủa (precipitation hardening)

  • Chống ăn mòn tốt, đặc biệt trong môi trường ẩm, nước biển nhẹ, hơi muối, hoá chất loãng

  • Độ cứng cao, đạt HRC 35–44 tùy trạng thái nhiệt luyện (H900, H1025…)

  • Giữ kích thước ổn định, rất phù hợp cho chi tiết yêu cầu độ chính xác cao

  • Hàn tốt, ít nứt ứng suất so với các mác martensitic thông thường

  • Gia công phay – tiện – cắt tốt hơn nhiều loại thép cứng cùng nhóm

  • Khả năng chịu mỏi – chịu tải – chống nứt tốt

Thành phần hóa học của INOX 630

Thành phần (%)
C ≤ 0.07
Cr 15 – 17.5
Ni 3 – 5
Cu 3 – 5
Mn ≤ 1
Si ≤ 1
Nb + Ta 0.15 – 0.45
P ≤ 0.04
S ≤ 0.03
Fe Còn lại

Tính chất cơ lý của tấm INOX 630 5mm

  • Độ bền kéo: 1100 – 1310 MPa

  • Độ bền chảy: 1000 – 1100 MPa

  • Độ cứng: 35 – 44 HRC

  • Độ dai va đập tốt, chịu được tải trọng động

  • Tính ổn định kích thước tuyệt vời khi nhiệt luyện

Quy trình sản xuất tấm inox 630 5mm

  1. Luyện thép – tinh luyện – tạo phôi

  2. Cán nóng – cán nguội xuống 5mm

  3. Nhiệt luyện chuẩn hoá + hóa già

  4. Kiểm soát bề mặt – độ cứng – độ phẳng

  5. Cắt quy cách

  6. Kiểm tra UT/MT khi cần

  7. Đóng kiện chống oxy hóa

Ứng dụng điển hình

  • Linh kiện cơ khí chính xác

  • Khuôn chịu lực – khuôn nhiệt – khuôn ép

  • Trục, bạc, bánh răng

  • Vỏ thiết bị công nghiệp tải trọng lớn

  • Bộ phận turbine, van, phụ kiện dầu khí

  • Các chi tiết trong môi trường hơi muối, ẩm, hóa chất nhẹ

  • Dụng cụ yêu cầu độ bền cao và chống ăn mòn

So sánh inox 630 với các inox khác

Mác thép Độ cứng Độ bền kéo Chống ăn mòn Giá Nhận xét
630 (17-4PH) Rất cao Rất cao Cao Cao Cao cấp – chịu lực tốt nhất
304 Thấp TB Rất cao TB Dùng dân dụng
316 TB TB Rất cao Cao Chịu hóa chất mạnh
410/420 Cao TB TB Rẻ Độ bền thấp hơn 630

Hướng dẫn gia công INOX 630 5mm

  • Dùng insert carbide khi phay – tiện

  • Laser fiber/CNC cắt rất đẹp

  • Uốn được, cần lực lớn

  • Hàn tốt nếu dùng vật liệu hàn chuyên dụng

  • Có thể đánh bóng gương

  • Nhiệt luyện sau gia công giúp đạt HRC tối ưu

Lợi ích kinh tế

  • Tuổi thọ cao gấp nhiều lần thép thường

  • Không biến dạng → giảm sửa khuôn

  • Gia công ít lỗi → giảm chi phí sản xuất

  • Vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt

LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG

📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – giao hàng nhanh – CO/CQ đầy đủ
🚚 Toàn quốc – giá cạnh tranh
🌐 chokimloai.org

 

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo