⭐ INOX 436 TẤM 6-10mm x 1500 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 436 TẤM 6-10mm x 1500 x 3000mm
Tấm thép không gỉ 436 dày 6–10mm, chống ăn mòn, bề mặt sáng bóng, ứng dụng công nghiệp nặng và trang trí
Giới thiệu tổng quan
INOX 436 TẤM 6-10mm x 1500x3000mm là loại thép không gỉ martensitic – ferritic cải tiến, nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu lực cao và bề mặt sáng bóng.
Với độ dày từ 6mm đến 10mm và kích thước chuẩn 1500x3000mm, tấm inox 436 này thích hợp cho:
- Vỏ thiết bị công nghiệp nặng, máy móc, tủ điện lớn
- Lớp lót chịu lực và chống ăn mòn
- Gia công cắt laser, dập, uốn kim loại, hàn tấm
- Các chi tiết cơ khí, khung máy, kết cấu chịu lực
So với inox 304 hay 430, INOX 436 dày 6–10mm cung cấp khả năng chịu lực tốt hơn 430, chống ăn mòn cao hơn 430 và gia công dễ hơn 304, tối ưu cho ứng dụng công nghiệp nặng.
Đặc điểm nổi bật
Chống ăn mòn hiệu quả
- Thích hợp môi trường ẩm, hơi nước, nhiệt độ trung bình
- Ít bị rỉ sét so với inox 430
- Dùng được trong công nghiệp chế tạo thiết bị và tủ điện
Bề mặt sáng đẹp
- Mirror hoặc Satin, dễ lau chùi
- Bề mặt đồng đều, thẩm mỹ cao
- Thích hợp trang trí công nghiệp và nội thất chịu lực
Khả năng chịu lực và chịu nhiệt
- Ổn định 400–600°C
- Không biến dạng khi gia công uốn, cắt laser
- Độ dày 6–10mm tăng khả năng chịu lực, phù hợp tấm lót, khung máy
Thành phần hóa học
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| C | ≤ 0.08 |
| Cr | 16 – 18 |
| Ni | 0.5 – 1.0 |
| Mn | ≤ 1.0 |
| Si | ≤ 1.0 |
| P | ≤ 0.04 |
| S | ≤ 0.03 |
| Fe | Còn lại |
Vai trò:
- Cr: chống gỉ
- Ni thấp: cải thiện độ dẻo và chống ăn mòn
- C, Mn, Si: ổn định cấu trúc và độ bền
Tính chất cơ lý
- Độ cứng: 280–350 HV
- Độ bền kéo: 600–760 MPa
- Khả năng chống ăn mòn: Cao
- Gia công: Cắt laser, dập, uốn, hàn, kéo phẳng
- Bề mặt: Mirror hoặc Satin
Quy trình sản xuất
- Nấu luyện thép, kiểm tra thành phần
- Cán nóng, cán nguội đạt dày 6–10mm
- Xử lý bề mặt, loại bỏ tạp chất
- Cắt chuẩn 1500x3000mm
- Kiểm tra đồng đều, chống cong vênh
- Đóng gói chống gỉ, chuẩn bị xuất xưởng
Ứng dụng chi tiết
Ngành công nghiệp thiết bị
- Vỏ tủ điện, bảng điều khiển công nghiệp nặng
- Tấm lót chịu lực, khung máy, chi tiết cơ khí
Ngành xây dựng & nội thất
- Ốp mặt tiền, vách chịu lực, trang trí nội thất công nghiệp
- Bảng hiệu, biển quảng cáo chịu lực
Ngành thực phẩm & y tế
- Bề mặt tiếp xúc thực phẩm, máy chế biến, tấm che bảo vệ
So sánh với các loại inox khác
| Loại | Gia công | Chống gỉ | Giá | Ứng dụng |
| 436 | Tốt | Cao | Trung bình | Tấm dày 6–10mm trang trí & công nghiệp |
| 304 | Tốt | Rất cao | Cao | Thiết bị thực phẩm, công nghiệp nặng |
| 430 | Khá | TB | Rẻ | Trang trí, tấm chịu lực thấp |
| 316 | Khó | Rất cao | Cao | Môi trường ăn mòn mạnh, hóa chất |
→ 436 TẤM 6–10mm là lựa chọn tối ưu cho tấm dày chịu lực, bề mặt sáng, chống ăn mòn, chi phí hợp lý.
Hướng dẫn bảo quản
- Để nơi khô, thoáng, tránh hóa chất mạnh
- Lau sạch dầu mỡ, bụi bẩn sau gia công
- Bọc PE hoặc giấy dầu khi lưu kho
Tính năng công nghệ & gia công
- Cắt laser, dập, uốn, hàn, kéo phẳng
- Không biến dạng tấm
- Đánh bóng và in hoa văn dễ dàng
Thị trường & ưu điểm kinh tế
- Giá hợp lý, dễ tìm nguồn cung
- Tối ưu sản xuất hàng loạt, dễ vận chuyển
- Đáp ứng kỹ thuật & thẩm mỹ công nghiệp và trang trí
⭐ LIÊN HỆ BÁO GIÁ & ĐẶT HÀNG
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
💬 Báo giá nhanh – Tư vấn chuyên sâu từng mác thép
🏭 Hàng chuẩn – đúng mác – xuất xưởng trực tiếp, có kiểm định
🚚 Giao hàng toàn quốc – cắt lẻ theo yêu cầu – đúng kích thước
📄 CO/CQ đầy đủ – Hóa đơn VAT theo tiêu chuẩn doanh nghiệp
🌐 Website: chokimloai.org

