⭐ INOX 304 LÁP 0.3mm – 0902 345 304
INOX 304 LÁP 0.3mm
Inox 304 LÁP 0.3mm là loại thép không gỉ SUS304/AISI 304 dạng lá mỏng, độ dày 0.3mm, nổi bật với tính dẻo dai, bề mặt sáng bóng, khả năng chống ăn mòn cao và dễ gia công. Đây là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu inox mỏng – nhẹ nhưng vẫn giữ độ bền cơ học và chống gỉ tuyệt đối.
Với độ dày 0.3mm, inox LÁP dễ uốn, cuộn hoặc cắt theo hình dạng tùy ý, thích hợp cho các ứng dụng: chế tạo linh kiện, lót, tấm chắn, bọc cách điện, ốp nội thất, sản xuất thiết bị y tế, thực phẩm và các chi tiết kỹ thuật cần inox mỏng mà bền.
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
Inox 304 LÁP 0.3mm thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic theo tiêu chuẩn ASTM – AISI – JIS, nổi bật với:
- Chống ăn mòn vượt trội: chịu tốt môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, nước biển lợ.
- Độ dày 0.3mm → dễ dàng uốn cong, chấn, cuộn mà không bị gãy.
- Bề mặt sáng bóng, giữ thẩm mỹ cao, dễ vệ sinh.
- Gia công linh hoạt: cắt laser, plasma, chấn, hàn TIG/MIG.
- Không nhiễm từ, an toàn trong các thiết bị điện và y tế.
- Chịu nhiệt tốt: làm việc ổn định dưới 870°C.
Nhờ những ưu điểm trên, inox LÁP 0.3mm được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo, nội thất công nghiệp, thực phẩm và y tế.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC (SUS 304)
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Cr | 18 – 20 |
| Ni | 8 – 10.5 |
| C | ≤ 0.08 |
| Mn | ≤ 2.0 |
| Si | ≤ 1.0 |
| P | ≤ 0.045 |
| S | ≤ 0.03 |
| Fe | Còn lại |
Ý nghĩa thành phần
- Cr 18–20% → tạo lớp bảo vệ chống oxy hóa, chống gỉ tuyệt vời.
- Ni 8–10.5% → tăng độ dẻo dai, chống giòn, giữ tính linh hoạt cho lá mỏng.
- C thấp → bề mặt sáng, dễ hàn, không gãy khi gia công.
- Mn, Si → tăng độ bền kéo và sự ổn định khi cán mỏng.
CƠ TÍNH VẬT LIỆU
| Tính chất | Giá trị |
| Độ bền kéo | 520 – 750 MPa |
| Giới hạn chảy | 210 – 240 MPa |
| Độ giãn dài | 40 – 50% |
| Độ cứng | ≤ 90 HRB |
| Chống ăn mòn | Rất tốt |
| Khả năng hàn | Xuất sắc |
| Từ tính | Gần như không từ |
Đặc điểm cơ tính của inox LÁP 0.3mm
- Dẻo dai, dễ uốn, chấn, cuộn mà không gãy.
- Chống ăn mòn cực tốt, tuổi thọ lâu dài.
- Bề mặt sáng bóng, giữ thẩm mỹ khi gia công và sử dụng.
- Hàn tốt, phù hợp cho các chi tiết kỹ thuật yêu cầu mối hàn mảnh.
ƯU ĐIỂM NỔI BẬT
✔ Độ dày 0.3mm → lý tưởng cho các chi tiết mỏng, uốn cong, cuộn.
✔ Chống ăn mòn mạnh, sử dụng trong môi trường ẩm, thực phẩm, y tế.
✔ Gia công dễ dàng: cắt laser, CNC, chấn, uốn, hàn TIG/MIG.
✔ Bề mặt sáng đẹp, giữ thẩm mỹ cao, chống bám bẩn.
✔ Không nhiễm từ, an toàn cho các thiết bị điện – y tế.
✔ Tuổi thọ cao, không bị oxy hóa, bền lâu.
✔ Dễ bảo quản, nhẹ, tiết kiệm chi phí vận chuyển và lắp đặt.
ỨNG DỤNG CỦA INOX 304 LÁP 0.3mm
1. Công nghiệp chế tạo
- Lót, tấm chắn, tấm bọc bảo vệ
- Linh kiện cơ khí, tấm đệm, ốc vít, ốc đệm inox
- Chi tiết máy mỏng, dễ uốn cong
2. Nội – ngoại thất công nghiệp
- Ốp trang trí, nẹp góc, tấm trang trí mỏng
- Lót hộc, tấm panel inox, trang trí nội thất công nghiệp
3. Thực phẩm – y tế
- Khay, kệ, tấm bọc trong phòng sạch
- Linh kiện máy chế biến thực phẩm, y tế
- Tấm chắn, tấm lót chống dính, chống gỉ
4. Điện – điện tử
- Vỏ tấm chắn mạch, vỏ thiết bị
- Tấm lót, che chắn chống nhiễm từ và chống ăn mòn
QUY TRÌNH SẢN XUẤT
- Nấu luyện thép không gỉ SUS304 chuẩn quốc tế.
- Cán mỏng đạt độ dày 0.3mm ± sai số nhỏ.
- Xử lý bề mặt: No.1, 2B, HL hoặc BA tùy yêu cầu.
- Kiểm tra cơ tính, thành phần hóa học.
- Cắt cuộn hoặc tấm theo kích thước yêu cầu.
- Đóng kiện – bọc PE chống trầy – bảo quản.
Quy trình nghiêm ngặt đảm bảo sản phẩm đồng nhất, bề mặt đẹp, cơ tính ổn định.
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN
- Lưu kho nơi khô ráo, tránh axit mạnh và nước mặn.
- Không đặt chung với thép carbon để tránh nhiễm gỉ.
- Bọc màng PE hoặc giấy dầu khi lưu kho lâu ngày.
- Tránh trầy xước khi di chuyển hoặc cuộn/chuyển.
- Khi cuộn cần cố định chặt để tránh biến dạng.
LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – gia công theo kích thước – CO/CQ tiêu chuẩn
🚚 Giao hàng toàn quốc – giá tốt – kho lớn sẵn hàng
🌐 chokimloai.org

Láp Inox 316 Phi 66mm 