ĐỒNG CW616N – 0902 345 304
ĐỒNG CW616N – 0902 345 304
Giới thiệu
Đồng CW616N là một loại đồng giàu nhựa mềm có chứa 40-45% kẽm, thường được sử dụng trong sản xuất các chi tiết máy móc yêu cầu độ cứng, độ bền và độ bền mài mòn cao.
Dưới đây là một số ứng dụng chính của đồng CW616N:
- Sản xuất các bộ phận máy móc, đặc biệt là các bộ phận chịu ma sát và các ống dẫn dầu.
- Sản xuất các bộ phận dẫn điện và điện tử.
- Sử dụng trong sản xuất các bộ phận đồng hồ.
- Sử dụng trong sản xuất các bộ phận ống xả và hệ thống làm mát trong ngành ô tô.
- Sản xuất các ống dẫn dầu và khí đốt trong ngành công nghiệp dầu khí.
- Sử dụng trong sản xuất các bộ phận thủy lực và khí nén.
- Sản xuất các bộ phận đóng tàu và các bộ phận chịu mài mòn trong ngành công nghiệp đóng tàu.
- Sử dụng trong sản xuất các bộ phận đèn và chiếu sáng.
MR DƯỠNG |
0902.345.304 - 0917.345.304 - 0969.304.316 |
VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM |
Tính chất hóa học của Đồng CW616N
Đồng CW616N là một loại đồng giàu nhựa mềm có chứa khoảng 40-45% kẽm, nên có một số tính chất hóa học đặc trưng như sau:
- Khả năng chống ăn mòn: Đồng CW616N có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt là khi tiếp xúc với nước biển hoặc các dung dịch ăn mòn.
- Khả năng chống oxy hóa: Đồng CW616N có khả năng chống oxy hóa tốt, do đó có thể được sử dụng trong môi trường có nhiều oxy hoặc trong các ứng dụng yêu cầu khả năng chống oxy hóa.
- Dễ gia công: Đồng CW616N là một loại đồng dễ gia công, có thể được uốn cong, đột, dập hoặc xoắn để tạo hình.
- Tính ổn định kích thước: Đồng CW616N có tính ổn định kích thước cao, do đó thường được sử dụng trong sản xuất các chi tiết yêu cầu độ chính xác cao.
- Độ dẫn điện cao: Đồng CW616N có tính dẫn điện cao, do đó thường được sử dụng trong các ứng dụng điện tử.
Tóm lại, đồng CW616N là một loại đồng giàu kẽm, có tính chất hóa học đặc trưng như khả năng chống ăn mòn và oxy hóa tốt, dễ gia công và có tính ổn định kích thước, độ dẫn điện cao.
Tính chất vật lý của Đồng CW616N
Đồng CW616N có các tính chất vật lý chính như sau:
- Mật độ: 8.47 g/cm3
- Điểm nóng chảy: khoảng 1025-1070 độ C
- Điểm sôi: khoảng 2320 độ C
- Hệ số dẫn nhiệt: 386 W/(m*K) ở 20 độ C
- Hệ số giãn nở nhiệt: 17.6 x 10^-6 m/m*K ở 20 độ C
Đồng CW616N là loại đồng cứng và có độ bền kéo cao, tuy nhiên nó lại dẫn điện kém hơn so với các loại đồng khác.
Tính chất cơ học của Đồng CW 616N
Đồng CW616N có tính chất cơ học chính như sau:
- Độ bền kéo: khoảng 540-690 MPa
- Độ giãn dài tối đa: 5-18%
- Độ cứng Brinell: khoảng 120-180 HB
Đặc tính cơ học của đồng CW616N phụ thuộc vào quá trình gia công và xử lý nhiệt. Nó có tính chất cơ học tốt, với độ bền kéo và độ giãn dài cao, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí và chế tạo máy móc.
Ứng dụng của Đồng CW616N
Đồng CW616N được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng cơ khí và chế tạo máy móc như:
- Ống và phụ kiện: Đồng CW616N được sử dụng để sản xuất ống và phụ kiện dẫn nước, dẫn khí, dẫn hơi nước, dẫn gas, đường ống và phụ kiện dẫn điện.
- Thiết bị nồi hơi: Đồng CW616N được sử dụng để sản xuất các bộ phận của thiết bị nồi hơi, chẳng hạn như bình chứa, bình xăng, bộ phận cấp nước và các bộ phận khác.
- Máy móc: Đồng CW616N được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc như vòng bi, bánh răng, trục, lò xo và các bộ phận khác.
- Thiết bị điện: Đồng CW616N được sử dụng để sản xuất các bộ phận của thiết bị điện như dây dẫn điện, cuộn dây, cầu chì, bộ phận tiếp xúc và các bộ phận khác.
- Nghành y tế: Đồng CW616N được sử dụng để sản xuất các bộ phận của dụng cụ y tế như đinh, vít, ốc vít, các dụng cụ phẫu thuật và các bộ phận khác.
- Tổng quát, Đồng CW616N có tính chất cơ học tốt, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, nhất là trong các ứng dụng cơ khí và chế tạo máy móc.
THÉP KHÔNG GỈ :
TITAN:
NIKEN :
NHÔM :
ĐỒNG :
THÉP :
THÔNG TIN NHÀ CUNG CẤP :