× |
|
Thép E275
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép SN490C
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép 1.4525
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép C35E4 Thép Tiêu Chuẩn ISO
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép 1.4003
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép 1.0322
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép STC590A
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Láp Inox 403 Phi 96mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Tấm Inox 409 34mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Thép Tấm SWRH42A - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Giá Thép SCM445
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Láp Thép Đặc SCM430
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép AISI, ASTM, UNS A709-50W Thép Tiêu Chuẩn Mỹ
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Giá Thép Đặc SCM445
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép C105U Thép Tiêu Chuẩn ISO
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Thép 1.0511 Thép Tiêu Chuẩn DIN - Đức
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
× |
|
Láp Inox 314 Phi 62mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Ống Inox (168,2 x 20 x 6000)mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
× |
|
Inox Lục Giác 303 Phi 6
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|