Ống Đồng Phi 4
Ống Đồng Phi 4
Các sản phẩm về Đồng – Đồng Hợp Kim
| ĐỒNG | ĐỒNG THAU | ĐỒNG ĐỎ | ĐỒNG | |
| TẤM ĐỒNG | TẤM ĐỒNG THAU | TẤM ĐỒNG ĐỎ | TẤM ĐỒNG | ĐỒNG TẤM |
| ỐNG ĐỒNG | ỐNG ĐỒNG THAU | ỐNG ĐỒNG ĐỎ | ỐNG ĐỒNG | ĐỒNG ỐNG |
| ỐNG ĐÚC ĐỒNG | ỐNG ĐÚC ĐỒNG THAU | ỐNG ĐÚC ĐỒNG ĐỎ | ỐNG ĐÚC ĐỒNG | |
| LÁP ĐỒNG | LÁP ĐỒNG THAU | LÁP ĐỒNG ĐỎ | LÁP ĐỒNG | ĐỒNG TRÒN |
| LỤC GIÁC ĐỒNG | LỤC GIÁC ĐỒNG THAU | LỤC GIÁC ĐỒNG ĐỎ | LỤC GIÁC ĐỒNG | ĐỒNG LỤC GIÁC |
| PHỤ KIỆN ĐỒNG | PHỤ KIỆN ĐỒNG THAU | PHỤ KIỆN ĐỒNG ĐỎ | PHỤ KIỆN ĐỒNG | |
| DÂY ĐỒNG | DÂY ĐỒNG THAU | DÂY ĐỒNG ĐỎ | DÂY ĐỒNG | ĐỒNG DÂY |
| VUÔNG ĐẶC ĐỒNG | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG THAU | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG ĐỎ | VUÔNG ĐẶC ĐỒNG | ĐỒNG VUÔNG ĐĂC |
Các sản phẩm về Nhôm – Nhôm Hợp Kim
| NHÔM | NHÔM 6061 | NHÔM 7075 | NHÔM 5052 | |
| TẤM NHÔM | TẤM NHÔM 6061 | TẤM NHÔM 7075 | TẤM NHÔM 5052 | NHÔM TẤM |
| ỐNG NHÔM | ỐNG NHÔM 6061 | ỐNG NHÔM 7075 | ỐNG NHÔM 5052 | NHÔM ỐNG |
| ỐNG ĐÚC NHÔM | ỐNG ĐÚC NHÔM 6061 | ỐNG ĐÚC NHÔM 7075 | ỐNG ĐÚC NHÔM 5052 | |
| LÁP NHÔM | LÁP NHÔM 6061 | LÁP NHÔM 7075 | LÁP NHÔM 5052 | NHÔM TRÒN |
| LỤC GIÁC NHÔM | LỤC GIÁC NHÔM 6061 | LỤC GIÁC NHÔM 7075 | LỤC GIÁC NHÔM 5052 | NHÔM LỤC GIÁC |
| PHỤ KIỆN NHÔM | ||||
| DÂY NHÔM | NHÔM DÂY | |||
| VUÔNG ĐẶC NHÔM | VUÔNG ĐẶC NHÔM 6061 | VUÔNG ĐẶC NHÔM 7075 | VUÔNG ĐẶC NHÔM 5052 | NHÔM ĐẶC |

Các sản phẩm về Thép – Thép Hợp Kim
| THÉP | THÉP LÀM KHUÔN | THÉP HỢP KIM | THÉP CÔNG CỤ | |
| TẤM THÉP | TẤM THÉP LÀM KHUÔN | TẤM THÉP HỢP KIM | TẤM THÉP CÔNG CỤ | THÉP TẤM |
| ỐNG THÉP | THÉP ỐNG | |||
| ỐNG ĐÚC THÉP | ỐNG THÉP ĐÚC | |||
| LÁP THÉP | LÁP THÉP LÀM KHUÔN | LÁP THÉP HỢP KIM | LÁP THÉP CÔNG CỤ | THÉP TRÒN ĐẶC |
| LỤC GIÁC THÉP | LỤC GIÁC THÉP LÀM KHUÔN | LỤC GIÁC THÉP HỢP KIM | LỤC GIÁC THÉP CÔNG CỤ | THÉP LỤC GIÁC |
| PHỤ KIỆN THÉP | ||||
| DÂY THÉP | DÂY THÉP LÀM KHUÔN | DÂY THÉP HỢP KIM | THÉP DÂY | |
| VUÔNG ĐẶC THÉP | VUÔNG ĐẶC THÉP LÀM KHUÔN | VUÔNG ĐẶC THÉP HỢP KIM | VUÔNG ĐẶC THÉP CÔNG CỤ | THÉP ĐẶC VUÔNG |
Các sản phẩm về Titan – Titan Hợp Kim, Niken – Hợp Kim Nikel
| TITAN | TITAN GR2 | TITAN GRADES 2 | NIKEN | |
| TẤM TITAN | TẤM TITAN GR2 | TẤM TITAN GRADES 2 | TẤM NIKEN | TITAN TẤM |
| ỐNG TITAN | ỐNG TITAN GR2 | ỐNG TITAN GRADES 2 | ỐNG NIKEN | TITAN ỐNG |
| ỐNG ĐÚC TITAN | ỐNG ĐÚC TITAN GR2 | ỐNG ĐÚC TITAN GRADES 2 | ỐNG ĐÚC NIKEN | |
| LÁP TITAN | LÁP TITAN GR2 | LÁP TITAN GRADES 2 | LÁP NIKEN | TITAN TRÒN |
| LỤC GIÁC TITAN | LỤC GIÁC TITAN GR2 | LỤC GIÁC TITAN GRADES 2 | LỤC GIÁC NIKEN | TITAN LỤC GIÁC |
| PHỤ KIỆN TITAN | PHỤ KIỆN TITAN GR2 | PHỤ KIỆN TITAN GRADES 2 | PHỤ KIỆN NIKEN | |
| DÂY TITAN | DÂY TITAN GR2 | DÂY TITAN GRADES 2 | DÂY NIKEN | TITAN DÂY |
| VUÔNG ĐẶC TITAN | VUÔNG ĐẶC TITAN GR2 | VUÔNG ĐẶC TITAN GRADES 2 | VUÔNG ĐẶC NIKEN | TITAN ĐẶC |

Dòng Ferritic – Các mác tiêu chuẩn
| X2CrNi12 | 1,4003 | S40977 | 3CR12 | |||
| X2CrTi12 | 1,4512 | Inox 409 | S40900 | 409S19 | ||
| X6CrNiTi12 | 1,4516 | |||||
| X6Cr13 | 1,4 | Inox 410S | S41008 | 403S17 | ||
| X6CrAl13 | 1,4002 | Inox 405 | S40500 | 405S17 | ||
| X6Cr17 | 1,4016 | Inox 430 | S43000 | 430S17 | ||
| X3CrTi17 | 1,451 | Inox 439 | S43035 | |||
| X3CrNb17 | 1,4511 | Inox 430Nb | ||||
| X6CrMo17-1 | 1,4113 | Inox 434 | S43400 | 434S17 | ||
| X2CrMoTi18-2 | 1,4521 | Inox 444 | S44400 |
Dòng Ferritic – Các mác đặc biệt
| X2CrMnTi12 | 1,46 | – | – | – | – | |
| X2CrSiTi15 | 1,463 | |||||
| X2CrTi17 | 1,452 | |||||
| X1CrNb15 | 1,4595 | |||||
| X2CrMoTi17-1 | 1,4513 | |||||
| X6CrNi17-1 | 1,4017 | |||||
| X5CrNiMoTi15-2 | 1,4589 | S42035 | ||||
| X6CrMoNb17-1 | 1,4526 | Inox 436 | S43600 | |||
| X2CrNbZr17 | 1,459 | |||||
| X2CrTiNb18 | 1,4509 | Inox 441 | S43932 | 18CrCb | ||
| X2CrNbTi20 | 1,4607 | |||||
| X2CrTi21 | 1,4611 | |||||
| X2CrTi24 | 1,4613 | |||||
| X2CrMoTi29-4 | 1,4592 | S44700 | 29-Thg4 | |||
| X2CrNbCu21 | 1,4621 | S44500 | ||||
| X2CrTiNbVCu22 | 1,4622 | S44330 |
Dòng Ferritic – Các mác chịu nhiệt
| X10CrAlSi7 | 1,4713 | |||||
| X10CrAlSi13 | 1,4724 | |||||
| X10CrAlSi18 | 1,4742 | |||||
| X18CrN28 | 1,4749 | Inox 446 | ||||
| X10CrAlSi25 | 1,4762 |
Dòng Martensitic – Các mác tiêu chuẩn
| X12Cr13 | 1,4006 | Inox 410 | S41000 | 410S21 | ||
| X15Cr13 | 1,4024 | Inox 420 | S42000 | |||
| X20Cr13 | 1,4021 | Inox 420 | S42000 | 420S29 | ||
| X30Cr13 | 1,4028 | Inox 420 | S42000 | 420S45 | ||
| X39Cr13 | 1,4031 | Inox 420 | S42000 | 420S45 | ||
| X46Cr13 | 1,4034 | Inox 420 | S42000 | |||
| X38CrMo14 | 1,4419 | |||||
| X55CrMo14 | 1,411 | |||||
| X50CrMoV15 | 1,4116 | |||||
| X39CrMo17-1 | 1,4122 | |||||
| X3CrNiMo13-4 | 1,4313 | S41500 | F6NM | |||
| X4CrNiMo16-5-1 | 1,4418 | 248 SV |
Dòng Martensitic và Hàng gia công độ cứng cao – Các mác đặc biệt
| X1CrNiMoCu12-5-2 | 1,4422 | |||||
| X1CrNiMoCu12-7-3 | 1,4423 | |||||
| X5CrNiCuNb16-4 | 1,4542 | S17400 | 17-4 PH | |||
| X7CrNiAl17-7 | 1,4568 | S17700 | 17-7 PH |
Dòng Austenitic – Các mác tiêu chuẩn
| X10CrNi18-8 | 1,431 | Inox 301 | S30100 | 301S21 | ||
| X2CrNiN18-7 | 1,4318 | Inox 301LN | S30153 | |||
| X2CrNi18-9 | 1,4307 | Inox 304L | S30403 | 304S11 | ||
| X2CrNi19-11 | 1,4306 | Inox 304L | S30403 | |||
| X2CrNiN18-10 | 1,4311 | Inox 304LN | S30453 | 304S51 | ||
| X5CrNi18-10 | 1,4301 | Inox 304 | S30400 | 304S15 | ||
| X8CrNiS18-9 | 1,4305 | Inox 303 | S30300 | 303S31 | ||
| X6CrNiTi18-10 | 1,4541 | Inox 321 | S32100 | 321S31 | ||
| X4CrNi18-12 | 1,4303 | Inox 305 | S30500 | 305S19 | ||
| X2CrNiMo17-12-2 | 1,4404 | Inox 316L | S31603 | 316S11 | ||
| X2CrNiMoN17-11-2 | 1,4406 | Inox 316LN | S31653 | 316S61 | ||
| X5CrNiMo17-12-2 | 1,4401 | Inox 316 | S31600 | 316S31 | ||
| X6CrNiMoTi17-12-2 | 1,4571 | Inox 316Ti | S31635 | 320S31 | ||
| X2CrNiMo17-12-3 | 1,4432 | Inox 316L | S31603 | 316S13 | ||
| X2CrNiMo18-14-3 | 1,4435 | Inox 316L | S31603 | 316S13 | ||
| X2CrNiMoN17-13-5 | 1,4439 | Inox 317LMN | ||||
| X1NiCrMoCu25-20-5 | 1,4539 | N08904 | 904S13 | 904L |
Dòng Austenitic – Các mác chịu nhiệt
| X8CrNiTi18-10 | 1,4878 | Inox 321 | S32100 | |||
| X15CrNiSi20-12 | 1,4828 | |||||
| X9CrNiSiNCe21-11-2 | 1,4835 | S30815 | 253 MA | |||
| X12CrNi23-13 | 1,4833 | Inox 309 | S30900 | 309S24 | ||
| X8CrNi25-21 | 1,4845 | Inox 310S | S31000 | 310S24 | ||
| X15CrNiSi25-21 | 1,4841 | Inox 314 | S31400 | |||
| X6CrNiSiNCe19-10 | 1,4818 | S30415 | 153 MA | |||
| X10NiCrSi35-19 | 1,4886 | 330 |
Dòng Austenitic – creep resisting grades
| X6CrNi18-10 | 1,4948 | Inox 304H | S30409 | 304S51 | ||
| X6CrNiMoB17-12-2 | 1,4919 | Inox 316H | S31635 | 316S51 |
Dòng Duplex tiêu chuẩn
| X2CrNiN22-2 | 1,4062 | S32202 | DX 2202 | |||
| X2CrMnNiMoN21-5-3 | 1,4482 | S32001 | ||||
| X2CrMnNiN21-5-1 | 1,4162 | S32101 | 2101 LDX | |||
| X2CrNiN23-4 | 1,4362 | S32304 | 2304 | |||
| X2CrNiMoN12-5-3 | 1,4462 | S31803/ | F51 | 318S13 | 2205 | |
| S32205 |
Dòng Super Duplex
| X2CrNiCuN23-4 | 1,4655 | |||||
| X2CrNiMoN29-7-2 | 1,4477 | |||||
| X2CrNiMoCuN25-6-3 | 1,4507 | F61 | Ferrinox 255 | |||
| X2CrNiMoN25-7-4 | 1,441 | S32750 | F53 | 2507 | ||
| X2CrNiMoCuWN25-7-4 | 1,4501 | S32760 | F55 | Zeron 100 | ||
| X2CrNiMoSi18-5-3 | 1,4424 |
Tham khảo Kiến thức kim loại tại:
Đặt hàng online tại:
Thông tin Nhà Cung Cấp
Công ty TNHH MTV Vật Liệu Titan
- VP: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
- Kho 1: Ấp Hòa Bình, Xã Vĩnh Thanh,Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
- Chi nhánh HN: Ninh sở, Thường Tín, Hà Nội
- Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
- Bảng giá inox tham khảo: https://bit.ly/2HOk8mu
- Inox: Tấm, Cuộn, Góc hình, Tròn đặc (Láp), Ống, Phụ kiện
- Nhôm – Cuộn, Tấm, Ống, Tròn đặc.
- Đồng: Đồng thau, Đồng hợp kim.
- Vật liệu Hiệu suất cao: Titan, Duplex, Cobalt, Nickels.
- Hàng thành phẩm và nguyên liệu phụ trợ khác.
HOTLINE:
- INOX TRANG TRÍ – GIA CÔNG : 0909 656 316
- INOX CÔNG NGHIỆP : 0903 365 316
- PHỤ KIỆN INOX: 0906 856 316
- NHÔM – ĐỒNG – THÉP : 0902 456 316
- MIỀN BẮC: 0902 345 304
- MIỀN TRUNG: 0909 246 316

Bulong Inox 304
Cuộn inox 316 Hà Nội Giá Rẻ
Đồng 2024
Bán Đồng Thau Cây
Đồng Tấm, Hợp kim đồng tấm
Cắt Lẻ Vuông Đặc Inox 304
Shim đồng, lá căn bằng đồng 


