Ti-6Al-3Sn-3Zr-3Mo LÀ GÌ? – 0902 345 304
Ti-6Al-3Sn-3Zr-3Mo
Giới thiệu về Ti-6Al-3Sn-3Zr-3Mo
Ti-6Al-3Sn-3Zr-3Mo là hợp kim titan α-β chịu nhiệt cao, phát triển đặc biệt cho chi tiết động cơ phản lực, turbine khí và các bộ phận chịu tải nhiệt lớn trong hàng không – vũ trụ.
Hợp kim nổi bật nhờ:
- Chịu nhiệt 500–600°C
- Chống rão (creep resistance) tốt
- Ổn định cơ tính khi chịu tải trọng biến thiên
- Trọng lượng nhẹ, bền cơ học cao
Ứng dụng chính:
✔ Cánh turbine vùng nóng
✔ Buồng đốt áp suất cao
✔ Thanh – trục chịu nhiệt
✔ Bộ phận máy nén và vòng ép
Thành phần hóa học
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| Titanium (Ti) | Còn lại |
| Aluminum (Al) | 6.0 |
| Tin (Sn) | 3.0 |
| Zirconium (Zr) | 3.0 |
| Molybdenum (Mo) | 3.0 |
| Oxygen (O) | ≤ 0.15 |
| Carbon (C) | ≤ 0.08 |
| Nitrogen (N) | ≤ 0.03 |
| Hydrogen (H) | ≤ 0.015 |
| Iron (Fe) | ≤ 0.30 |
Ý nghĩa thành phần:
- Al, Sn, Zr, Mo: Tăng độ bền nóng, chống rão, ổn định pha α-β
- Titan: Nhẹ, bền, dẫn nhiệt thấp, chống ăn mòn
Tính chất cơ – lý
| Tính chất | Giá trị tham khảo |
| Độ bền kéo (UTS) | 950 – 1150 MPa |
| Giới hạn chảy (YS) | 870 – 950 MPa |
| Độ giãn dài | 10 – 14% |
| Độ cứng | 320 – 360 HB |
| Tỉ trọng | 4.54 g/cm³ |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | 500–600°C |
Đặc điểm:
- Chịu nhiệt tốt, chống rão xuất sắc
- Ổn định cơ tính trong chu kỳ tải cao
- Trọng lượng nhẹ, tương đương thép chịu nhiệt
Đặc tính nổi bật
✔ Chịu nhiệt mạnh 500–600°C
✔ Chống biến dạng do rão (creep resistance)
✔ Ổn định khi tải trọng thay đổi liên tục
✔ Trọng lượng nhẹ, độ bền cao
✔ Dễ gia công và hàn
Ứng dụng
Hàng không – vũ trụ
- Cánh turbine vùng nóng
- Buồng đốt áp suất cao
- Bộ phận máy nén, vòng ép
Công nghiệp năng lượng
- Hệ thống turbine khí công suất cao
- Thiết bị trao đổi nhiệt chịu nhiệt
Cơ khí – kỹ thuật cao
- Thanh – trục chịu nhiệt
- Khớp, bulong chịu tải trọng lớn
Gia công – Hàn
Gia công
- Khó gia công hơn titan thương mại
- Dùng dao carbide, tốc độ cắt thấp, lực cắt lớn
- Làm mát liên tục để tránh biến cứng
Hàn
- TIG, Plasma, Laser tốt
- Bảo vệ khí Argon tuyệt đối
- Backing gas bắt buộc tránh giòn oxy hóa
Nhiệt luyện
| Quá trình | Nhiệt độ |
| Solution | 825–870°C |
| Aging | 480–600°C |
Mục đích: Tăng độ bền nóng, ổn định pha α-β
Tiêu chuẩn liên quan
- AMS 4975
- AMS 4976
- ASTM B265Liên hệ mua Ti-6Al-3Sn-3Zr-3Mo
📞 LIÊN HỆ MUA TITAN – 0902 345 304
📱 Zalo tư vấn 24/7
🚚 Giao toàn quốc – CO/CQ – VAT – Cắt theo bản vẽ
🌐 chokimloai.org
#Ti6Al3Sn3Zr3Mo #Ti6Al3Sn3Zr3MoTitanium #Titanium #HopKimTitan #TitaniumAlphaBeta #TitaniumChiuNhiet #TitaniumTurbine #TitaniumAerospace #TitaniumHangKhongVuTru #TitaniumCongNghiep #TitaniumChiuNhietCao #TitaniumAlloy #TitaniumAerospaceAlloy
