INOX 347 TẤM DÀY 4.0MM – 0902 345 304
INOX 347 TẤM DÀY 4.0MM
Tấm thép không gỉ ổn định Titan, chịu nhiệt cao, kết cấu bền vững cho công nghiệp nặng
INOX 347 tấm dày 4.0mm là vật liệu thép không gỉ Austenitic cao cấp, được hợp kim hóa Titan nhằm tăng độ ổn định cấu trúc khi làm việc ở nhiệt độ cao và sau quá trình hàn. Với độ dày 4.0mm, inox 347 tấm đáp ứng tốt các yêu cầu về chịu lực, chịu nhiệt, chống ăn mòn và độ bền lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
INOX 347 TẤM DÀY 4.0MM được sử dụng phổ biến trong các hệ thống lò hơi, thiết bị nhiệt, kết cấu chịu tải trung bình – cao, ngành dầu khí, hóa chất và năng lượng.
Giới thiệu vật liệu inox 347
INOX 347 là thép không gỉ Austenitic ổn định bằng Titan, có cấu trúc tương tự inox 304 nhưng được cải tiến để khắc phục nhược điểm ăn mòn liên tinh thể khi làm việc trong dải nhiệt độ cao (450–850°C).
Titan trong inox 347 sẽ liên kết với Carbon, ngăn hình thành cacbit crom tại biên hạt, từ đó:
- Duy trì khả năng chống ăn mòn lâu dài
- Giữ cơ tính ổn định sau hàn
- Hạn chế nứt mối hàn và suy giảm độ bền
Thành phần hóa học đặc trưng
INOX 347 tấm dày 4.0mm được sản xuất theo ASTM A240, JIS SUS347, EN 1.4550 với thành phần tiêu biểu:
- Carbon (C): ≤ 0.08%
- Crom (Cr): 17.0 – 19.0%
- Niken (Ni): 9.0 – 13.0%
- Mangan (Mn): ≤ 2.0%
- Silic (Si): ≤ 1.0%
- Titan (Ti): ≥ 5 × C
- Phosphor, Lưu huỳnh: hàm lượng rất thấp
Cấu trúc Austenitic ổn định giúp inox 347 tấm 4.0mm làm việc bền bỉ trong điều kiện nhiệt và áp lực cao.
Cơ tính và khả năng chịu lực của inox 347 tấm 4.0mm
Với chiều dày 4.0mm, inox 347 tấm thể hiện rõ ưu thế về độ cứng vững và khả năng chịu tải so với các độ dày mỏng hơn.
Thông số cơ học điển hình:
- Giới hạn bền kéo: ≥ 515 MPa
- Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa
- Độ giãn dài: ≥ 40%
- Độ cứng: khoảng 170 – 190 HB
Độ dày 4.0mm giúp vật liệu hạn chế biến dạng, phù hợp cho các chi tiết kết cấu và thiết bị vận hành liên tục.
Khả năng chịu nhiệt và ổn định lâu dài
INOX 347 tấm dày 4.0mm có khả năng:
- Làm việc ổn định ở nhiệt độ liên tục đến khoảng 870°C
- Chịu nhiệt gián đoạn lên đến khoảng 925°C
Vật liệu vẫn duy trì được:
- Độ bền cơ học
- Khả năng chống oxy hóa
- Độ ổn định cấu trúc kim loại
So với inox 304, inox 347 vượt trội rõ rệt trong các ứng dụng nhiệt độ cao kéo dài.
Khả năng chống ăn mòn
INOX 347 tấm 4.0mm chống ăn mòn tốt trong:
- Môi trường công nghiệp nhiệt cao
- Hơi nước, khí nóng
- Axit nhẹ và môi trường oxy hóa
Khả năng chống ăn mòn liên tinh thể sau hàn là ưu điểm lớn giúp inox 347 được tin dùng trong các hệ thống nhiệt – áp lực.
Khả năng gia công và cắt gọt
INOX 347 tấm dày 4.0mm phù hợp với nhiều phương pháp gia công:
- Cắt laser, plasma, oxy-gas
- Cắt tia nước cho chi tiết chính xác
- Chấn uốn, tạo hình kết cấu
- Gia công CNC
Do xu hướng biến cứng nguội, cần sử dụng dao cắt và thông số phù hợp cho inox.
Khả năng hàn và độ bền mối hàn
INOX 347 tấm 4.0mm có khả năng hàn rất tốt:
- Ít nứt nóng
- Không cần xử lý nhiệt sau hàn
- Mối hàn ổn định, bền lâu
Phương pháp hàn phù hợp:
- TIG
- MIG
- Hồ quang tay
Vật liệu hàn khuyến nghị: que hàn inox 347 hoặc 347H.
Ứng dụng thực tế của inox 347 tấm dày 4.0mm
INOX 347 tấm 4.0mm được ứng dụng trong:
- Vỏ lò, tấm che nhiệt công nghiệp
- Bộ trao đổi nhiệt
- Đường ống và bích chịu nhiệt
- Nhà máy nhiệt điện, lọc hóa dầu
- Kết cấu máy công nghiệp làm việc nhiệt cao
Quy cách và tiêu chuẩn cung cấp
- Dạng: Inox tấm
- Độ dày: 4.0mm
- Khổ tấm: 1000×2000mm, 1220×2440mm
- Bề mặt: 2B / BA / No.1
- Tiêu chuẩn: ASTM, JIS, EN
- Nhận cắt lẻ, gia công theo yêu cầu
LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – giao hàng nhanh – CO/CQ đầy đủ
🚚 Toàn quốc – giá cạnh tranh
🌐 chokimloai.org

