INOX 310S VUÔNG 80 x 80 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 310S
Giới thiệu về INOX 310S vuông 80 x 80 x 3000mm
INOX 310S vuông 80 x 80 x 3000mm là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, với hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) lớn, mang lại khả năng chịu nhiệt độ rất cao, chống oxy hóa mạnh và duy trì cơ tính ổn định trong thời gian dài ngay cả trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Với kích thước 80 x 80, thanh inox 310S vuông được sử dụng cho các chi tiết kết cấu chịu tải rất lớn, khung lò, dầm chịu nhiệt, trụ đỡ và bộ phận cơ khí công nghiệp nặng, làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao, oxy hóa mạnh và tải trọng lớn. Sản phẩm đặc biệt phù hợp cho lò công nghiệp cỡ lớn, lò nung, lò nhiệt luyện, ngành nhiệt điện, xi măng, hóa chất và luyện kim.
INOX 310S vuông 80 x 80 được đánh giá cao nhờ độ bền nhiệt vượt trội, khả năng chịu tải rất lớn và tuổi thọ dài, giúp giảm chi phí bảo trì, hạn chế dừng máy và tăng hiệu quả vận hành hệ thống.
INOX 310S nổi bật nhờ:
-
Khả năng chịu nhiệt cao lên đến 1100°C
-
Chống oxy hóa và ăn mòn rất tốt
-
Ổn định cơ tính khi làm việc lâu dài
-
Chịu tải lớn, hạn chế cong vênh ở nhiệt độ cao
-
Gia công và hàn thuận lợi
Ứng dụng chính của INOX 310S vuông 80 x 80
✔ Thanh vuông chịu nhiệt tải lớn cho lò công nghiệp
✔ Khung lò, dầm chịu nhiệt, trụ đỡ chịu tải nặng
✔ Kết cấu chịu nhiệt trong lò nung, lò nhiệt luyện
✔ Chi tiết máy ngành xi măng, nhiệt điện
✔ Thiết bị làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao
Thành phần hóa học INOX 310S
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Chromium (Cr) |
24.0 – 26.0 |
Nickel (Ni) |
19.0 – 22.0 |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Silicon (Si) |
≤ 1.5 |
Manganese (Mn) |
≤ 2.0 |
Phosphorus (P) |
≤ 0.045 |
Sulfur (S) |
≤ 0.03 |
Iron (Fe) |
Còn lại |
Ý nghĩa thành phần:
-
Cr: Tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao
-
Ni: Ổn định tổ chức Austenitic, tăng độ dẻo và độ bền nhiệt
-
C thấp: Hạn chế ăn mòn liên tinh thể, tăng tuổi thọ sử dụng
Tính chất cơ – lý INOX 310S
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
Độ bền kéo (UTS) |
≥ 520 MPa |
Giới hạn chảy (YS) |
≥ 205 MPa |
Độ giãn dài |
≥ 40% |
Độ cứng |
~ 217 HB |
Tỉ trọng |
7.9 g/cm³ |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
1000 – 1100°C |
Đặc điểm:
-
Cơ tính ổn định khi làm việc lâu dài ở nhiệt độ cao
-
Không bị giòn hóa
-
Phù hợp cho chi tiết chịu nhiệt và chịu tải rất lớn
Đặc tính nổi bật của INOX 310S vuông 80 x 80
✔ Chịu nhiệt và chống oxy hóa xuất sắc
✔ Khả năng chịu ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
✔ Ít nhiễm từ
✔ Gia công cơ khí thuận lợi
✔ Tuổi thọ cao, vận hành ổn định lâu dài
Ứng dụng thực tế
Ngành nhiệt – luyện kim
-
Dầm lò, khung chịu nhiệt tải lớn
-
Trụ đỡ, kết cấu lò công nghiệp
Ngành công nghiệp nặng
-
Thiết bị nhiệt điện, xi măng
-
Kết cấu chịu nhiệt công suất lớn
Ngành hóa chất
-
Chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt độ cao và oxy hóa
Gia công – Hàn INOX 310S
Gia công:
-
Sử dụng dao carbide hoặc dao hợp kim chịu nhiệt
-
Tốc độ cắt trung bình – thấp
-
Làm mát liên tục để hạn chế biến cứng
Hàn:
-
Hàn TIG, MIG phù hợp
-
Sử dụng vật liệu hàn tương đương inox 310S
-
Không cần xử lý nhiệt sau hàn trong đa số ứng dụng
Tiêu chuẩn áp dụng
-
ASTM A276 / A479
-
JIS SUS 310S
-
EN 1.4845

