INOX 310S DẸT 8 x 50 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 310S
GIỚI THIỆU VỀ INOX 310S DẸT 8 X 50 X 3000MM
INOX 310S dẹt 8 x 50 x 3000mm là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, được thiết kế cho các kết cấu phẳng yêu cầu độ cứng vững lớn, khả năng chịu nhiệt liên tục và tuổi thọ lâu dài trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Với độ dày 8mm và bản rộng 50mm, thanh inox 310S dẹt giúp phân bố tải đều, hạn chế cong vênh khi làm việc ở nhiệt độ cao, rất phù hợp cho khung lò, thanh đỡ, gân chịu nhiệt và các chi tiết chịu tải trung bình đến lớn.
Chiều dài tiêu chuẩn 3000mm thuận tiện cho gia công cơ khí, cắt theo yêu cầu, hàn lắp và thi công công trình, góp phần giảm hao hụt vật tư và tối ưu chi phí sản xuất.
INOX 310S nổi bật nhờ:
✔ Khả năng chịu nhiệt lên đến 1100°C
✔ Chống oxy hóa mạnh trong môi trường nhiệt
✔ Ổn định cơ tính khi làm việc lâu dài
✔ Độ bền cao, ít biến dạng
✔ Dễ gia công và hàn
ỨNG DỤNG CHÍNH CỦA INOX 310S DẸT 8 X 50
✔ Thanh dẹt chịu nhiệt trong lò nung, lò đốt
✔ Gân gia cường, khung chịu nhiệt công nghiệp
✔ Chi tiết kết cấu phẳng trong lò nhiệt luyện
✔ Bộ phận máy ngành xi măng, nhiệt điện
✔ Thiết bị công nghiệp làm việc liên tục ở nhiệt độ cao
THÀNH PHẦN HÓA HỌC INOX 310S
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Chromium (Cr) |
24.0 – 26.0 |
Nickel (Ni) |
19.0 – 22.0 |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Silicon (Si) |
≤ 1.5 |
Manganese (Mn) |
≤ 2.0 |
Phosphorus (P) |
≤ 0.045 |
Sulfur (S) |
≤ 0.03 |
Iron (Fe) |
Còn lại |
Ý NGHĨA THÀNH PHẦN:
Cr tăng khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa
Ni ổn định tổ chức Austenitic, tăng độ dẻo và bền nhiệt
C thấp hạn chế ăn mòn liên tinh thể
TÍNH CHẤT CƠ – LÝ INOX 310S
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
Độ bền kéo (UTS) |
≥ 520 MPa |
Giới hạn chảy (YS) |
≥ 205 MPa |
Độ giãn dài |
≥ 40% |
Độ cứng |
~ 217 HB |
Tỉ trọng |
7.9 g/cm³ |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
1000 – 1100°C |

