INOX 310S DẸT 6 x 40 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 310S
GIỚI THIỆU VỀ INOX 310S DẸT 6 X 40 X 3000MM
INOX 310S dẹt 6 x 40 x 3000mm là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, nổi bật với hàm lượng Crom và Niken lớn, cho khả năng làm việc ổn định trong điều kiện nhiệt độ khắc nghiệt, oxy hóa mạnh và tải trọng liên tục.
Với bề dày 6mm – bản rộng 40mm, inox 310S dẹt đáp ứng tốt các yêu cầu về độ cứng vững, khả năng chịu nhiệt và tuổi thọ dài hạn, rất phù hợp cho các kết cấu phẳng, thanh đỡ, gân tăng cứng và chi tiết lò công nghiệp.
Chiều dài tiêu chuẩn 3000mm giúp thuận tiện cho cắt lẻ theo yêu cầu, gia công cơ khí, hàn lắp và thi công các hạng mục công nghiệp nặng, giảm hao hụt vật tư và tối ưu chi phí sản xuất.
INOX 310S nổi bật nhờ:
✔ Chịu nhiệt liên tục lên đến 1100°C
✔ Chống oxy hóa mạnh ở nhiệt độ cao
✔ Cơ tính ổn định trong thời gian dài
✔ Độ bền cao, ít cong vênh
✔ Gia công và hàn tốt
ỨNG DỤNG CHÍNH CỦA INOX 310S DẸT 6 X 40
✔ Thanh dẹt chịu nhiệt trong lò nung, lò đốt
✔ Gân gia cường, khung đỡ chịu nhiệt cao
✔ Chi tiết kết cấu phẳng trong lò nhiệt luyện
✔ Bộ phận máy ngành xi măng, nhiệt điện
✔ Thiết bị công nghiệp làm việc liên tục ở nhiệt độ cao
THÀNH PHẦN HÓA HỌC INOX 310S
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Chromium (Cr) |
24.0 – 26.0 |
Nickel (Ni) |
19.0 – 22.0 |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Silicon (Si) |
≤ 1.5 |
Manganese (Mn) |
≤ 2.0 |
Phosphorus (P) |
≤ 0.045 |
Sulfur (S) |
≤ 0.03 |
Iron (Fe) |
Còn lại |
Ý NGHĨA THÀNH PHẦN:
Cr tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa
Ni ổn định cấu trúc Austenitic, nâng cao độ dẻo và bền nhiệt
Hàm lượng C thấp giúp hạn chế ăn mòn liên tinh thể
TÍNH CHẤT CƠ – LÝ INOX 310S
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
Độ bền kéo (UTS) |
≥ 520 MPa |
Giới hạn chảy (YS) |
≥ 205 MPa |
Độ giãn dài |
≥ 40% |
Độ cứng |
~ 217 HB |
Tỉ trọng |
7.9 g/cm³ |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
1000 – 1100°C |

