INOX 201 TẤM 2.0mm x 1219 x 2438mm – 0902 345 304

INOX 420

INOX 201 TẤM 2.0mm x 1219 x 2438mm – 0902 345 304
INOX 201 TẤM 2.0mm x 1219 x 2438mm

INOX 201 tấm 2.0mm x 1219 x 2438mm là dòng thép không gỉ có độ dày lớn, độ cứng cao và khả năng chịu lực tốt, được sử dụng nhiều trong gia công cơ khí, kết cấu phụ, thiết bị dân dụng và công trình nội thất. Với độ dày 2.0mm, tấm inox 201 cho độ ổn định hình dạng cao, hạn chế cong vênh trong quá trình gia công và sử dụng.

Kích thước tiêu chuẩn 1219 x 2438mm (4×8 feet) giúp tối ưu cắt ghép, giảm hao hụt vật tư và thuận tiện thi công thực tế.

MỞ ĐẦU

INOX 201 TẤM 2.0mm x 1219 x 2438mm là lựa chọn phù hợp cho các hạng mục cần vật liệu dày, cứng cáp nhưng vẫn kiểm soát tốt chi phí. So với các độ dày mỏng hơn như 1.0mm hay 1.5mm, inox 201 tấm 2.0mm cho khả năng chịu tải, chịu va đập và giữ form vượt trội, thích hợp làm khung, vỏ máy, tủ inox, sàn, bệ đỡ và các chi tiết cơ khí nhẹ.

Nhờ nguồn cung ổn định và giá thành thấp hơn inox 304, inox 201 tấm 2.0mm được sử dụng rộng rãi trong dân dụng và công nghiệp nhẹ.

INOX 201 LÀ GÌ?

INOX 201 là thép không gỉ thuộc nhóm Austenitic, có hàm lượng Niken thấp hơn inox 304 và được bổ sung Mangan để duy trì độ bền cơ học.

So với inox 304, inox 201 có:

Giá thành thấp hơn
Độ cứng cao hơn
Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình
Phù hợp môi trường khô ráo, trong nhà

INOX 201 thường được dùng cho nội thất, dân dụng và cơ khí nhẹ, nơi không yêu cầu chống ăn mòn cao.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC INOX 201

INOX 201 tấm 2.0mm có thành phần hóa học điển hình:

Chromium (Cr): 16.0 – 18.0%
Nickel (Ni): 3.5 – 5.5%
Manganese (Mn): 5.5 – 7.5%
Carbon (C): ≤ 0.15%
Silicon (Si): ≤ 1.0%
Phosphorus (P): ≤ 0.06%
Sulfur (S): ≤ 0.03%
Iron (Fe): Còn lại

Hàm lượng Cr giúp inox 201 chống oxy hóa bề mặt trong điều kiện sử dụng thông thường.

TÍNH CHẤT CƠ – LÝ INOX 201 TẤM 2.0MM

Độ bền kéo (UTS): ~ 515 MPa
Giới hạn chảy (YS): ~ 275 MPa
Độ giãn dài: ≥ 40%
Độ cứng: ~ 217 HB
Tỉ trọng: 7.8 g/cm³
Khả năng nhiễm từ: có thể nhiễm nhẹ sau gia công

Độ dày 2.0mm giúp tấm inox 201 chịu lực tốt, ít biến dạng khi chấn gấp và lắp ráp.

QUY CÁCH INOX 201 TẤM 2.0MM

Mác thép: SUS 201
Dạng: Tấm cán nguội
Độ dày: 2.0mm
Khổ tấm: 1219 x 2438mm
Bề mặt: 2B / BA / HL / No.4 (tùy lô)
Nhận cắt lẻ theo yêu cầu

KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN

INOX 201 tấm 2.0mm có khả năng chống ăn mòn:

Tốt trong môi trường khô ráo, trong nhà
Phù hợp khu vực ít ẩm, ít hóa chất

Không khuyến nghị sử dụng lâu dài ngoài trời, môi trường biển hoặc axit mạnh.

ỨNG DỤNG THỰC TẾ

Gia công tủ inox, vỏ máy, bệ đỡ
Khung, sườn, kết cấu phụ
Sàn, mặt bàn, chi tiết chịu lực nhẹ
Ốp vách, trang trí nội thất
Cơ khí nhẹ và đồ gia dụng

GIA CÔNG – HÀN INOX 201

Cắt laser, plasma, oxy-gas tốt với độ dày 2.0mm
Chấn gấp, uốn dập nguội ổn định
Hàn TIG, MIG dễ thực hiện
Nên xử lý mối hàn để tăng độ bền và thẩm mỹ

ƯU ĐIỂM CỦA INOX 201 TẤM 2.0MM

Độ cứng và khả năng chịu lực cao
Giữ form tốt, ít cong vênh
Bề mặt sáng đẹp
Giá thành kinh tế
Nguồn cung phổ biến, dễ gia công

LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG

🏭 Cắt lẻ – gia công theo yêu cầu – CO/CQ đầy đủ
🚚 Giao hàng toàn quốc – giá cạnh tranh
🌐 chokimloai.org

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo