ĐỒNG C61800
ĐỒNG C61800
Giới thiệu
Đồng C61800 là một loại đồng đặc biệt được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và điện. Nó có thành phần hợp kim đồng, nhôm và sắt, với tính chất tuyệt vời như khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt. Đồng C61800 còn được biết đến với tên gọi khác là đồng nhôm sắt hoặc đồng nhôm silic. Nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận máy móc, các thiết bị điện, bộ truyền động, bộ chuyển đổi điện và các ứng dụng khác trong ngành công nghiệp.
TƯ VẤN & BÁO GIÁ
| Họ và Tên | Bùi Văn Dưỡng |
| Phone/Zalo | 0969304316 - 0902345304 |
| Mail: | chokimloaivietnam@gmail.com |
| Web: | chokimloaivietnam.com |
| ✅ | chokimloaivietnam.net |
| ✅ | chokimloaivietnam.org |
| ✅ | chokimloai.com |
| ✅ | chokimloai.net |
| ✅ | chokimloai.org |
Tính chất hóa học của Đồng C61800
Đồng C61800 là một loại hợp kim đồng, nhôm và sắt, với các thành phần chính được liệt kê dưới đây:
- Đồng (Cu): 77,5-79,5%
- Nhôm (Al): 9,0-11,0%
- Sắt (Fe): 3,5-5,0%
- Silic (Si): 0,05-0,35%
- Kẽm (Zn): 0,0-1,0%
- Phốt pho (P): 0,0-0,15%
- Mangan (Mn): 0,0-0,50%
- Chì (Pb): 0,0-0,05%
- Niken (Ni): 0,0-1,0%
- Antimon (Sb): 0,0-0,05%
- Bismuth (Bi): 0,0-0,05%
- Arsen (As): 0,0-0,05%
- Selen (Se): 0,0-0,010%
- Tellur (Te): 0,0-0,010%
- S (lưu huỳnh): 0,0-0,050%
- Sn (thiếc): 0,0-0,50%
Tính chất hóa học của Đồng C61800 bao gồm khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cũng như khả năng hàn và gia công tốt. Đồng C61800 cũng khá ổn định với nhiều loại dung môi và chất hoá học, do đó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và điện.
Tính chất vật lý của Đồng C61800
Tính chất vật lý của Đồng C61800 bao gồm:
- Mật độ: 7,78 g/cm³
- Điểm nóng chảy: 1020-1080°C
- Điểm sôi: Không áp dụng vì Đồng C61800 là hợp kim
- Độ cứng Brinell: 90-110
- Độ dẻo dai: 25-40%
- Hệ số dẫn nhiệt: 62,9 W/m.K
- Hệ số mở rộng nhiệt: 17,8 x 10^-6 /K
Đồng C61800 có tính chất dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng điện và điện tử. Nó cũng có khả năng chịu được nhiệt độ cao và chống ăn mòn, làm cho nó được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và máy móc. Tuy nhiên, Đồng C61800 có độ cứng và độ dẻo thấp hơn so với một số hợp kim đồng khác, do đó nó thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tính chất cơ học cao.
Tính chất cơ học của Đồng C61800
Tính chất cơ học của Đồng C61800 bao gồm độ cứng, độ dẻo và độ bền kéo.
- Độ cứng Brinell: 90-110
- Độ dẻo dai: 25-40%
- Độ bền kéo: 390-580 MPa
Đồng C61800 có độ cứng và độ dẻo thấp hơn so với một số hợp kim đồng khác, do đó nó thường được sử dụng trong các ứng dụng không yêu cầu tính chất cơ học cao. Tuy nhiên, Đồng C61800 có khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, giúp tăng tuổi thọ và độ bền của các bộ phận máy móc và thiết bị điện.
Ứng dụng của Đồng C61800
Đồng C61800 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và thiết bị điện. Dưới đây là một số ứng dụng của Đồng C61800:
- Ống đồng C61800 được sử dụng trong các ứng dụng chịu áp lực, chẳng hạn như ống đường ống khí nén, ống dẫn nước và ống dẫn dầu.
- Đồng C61800 được sử dụng để sản xuất các bộ phận của máy móc và thiết bị công nghiệp, như các bánh răng, trục và vòng bi.
- Đồng C61800 cũng được sử dụng trong các ứng dụng điện và điện tử, như dây điện, cáp và các bộ phận điện.
- Nó được sử dụng trong các ứng dụng chống ăn mòn và chống oxy hóa, chẳng hạn như các bộ phận máy móc trong môi trường ẩm ướt hoặc dễ bị ăn mòn.
- Đồng C61800 cũng được sử dụng để sản xuất các bộ phận phương tiện giao thông, chẳng hạn như đinh tán và bu lông.
- Nó được sử dụng trong các ứng dụng thực phẩm và y tế, chẳng hạn như ống dẫn nước và các bộ phận của thiết bị y tế.
- Tổng quan, Đồng C61800 là một hợp kim đồng đa dụng và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính chất chống ăn mòn, chống oxy hóa, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
THÉP KHÔNG GỈ :
TITAN:
NIKEN :
NHÔM :
ĐỒNG :
THÉP :

