|
× |
|
Bảng Giá Thép Các Loại
1 x
₫10.000
|
₫10.000 |
|
₫10.000 |
|
× |
|
Thép ASt45 Thép Tiêu Chuẩn DIN - Đức
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép X2CrNiMo17-12-2
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép NiCr15Fe
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép Tấm SFCM980 - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép 1.4521
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Ống Inox (114,3 x 14 x 6000) mm
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép SWRCH12R - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép SWCHB726 - Bảng Giá Chi Tiết
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép X7CrNiAl17-7
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép X2CrNi12
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Láp Thép SWRCHB734
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép X2CrNiMo17-12-3
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Thép FeE620VKT Thép Tiêu Chuẩn EN, EU - Châu Âu
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
× |
|
Ống Đúc Inox 310S
1 x
₫50.000
|
₫50.000 |
|
₫50.000 |
|
× |
|
Thép 1.4462
1 x
₫20.000
|
₫20.000 |
|
₫20.000 |
|
|