ĐỒNG CuZn39Pb0.5 – 0902 345 304
ĐỒNG CuZn39Pb0.5 – 0902 345 304
Giới thiệu
Đồng CuZn39Pb0.5 là một hợp kim đồng có chứa 39% đồng, 0,5% chì và phần còn lại là kẽm. Đây là một loại đồng phi kim được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật.
Tính chất vật lý của đồng CuZn39Pb0.5:
- Tỉ trọng: 8,47 g/cm3
- Điểm nóng chảy: khoảng 870-890 độ C
- Độ dẫn điện: 7,7×10^7 S/m
Tính chất cơ học của đồng CuZn39Pb0.5:
- Độ bền kéo: 350-400 MPa
- Độ giãn dài: 35-40%
- Độ cứng Brinell: 80-90 HB
Ứng dụng của đồng CuZn39Pb0.5:
- Chế tạo các chi tiết máy móc: Đồng CuZn39Pb0.5 được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy móc như bulông, ốc vít, và các bộ phận khác có tính chất dẻo, dễ gia công và chịu được tải trọng nhẹ.
- Chế tạo đồ trang sức: Hợp kim đồng CuZn39Pb0.5 cũng được sử dụng để chế tạo đồ trang sức như dây chuyền, khuyên tai, vòng tay và nhẫn. Hợp kim này có màu vàng sáng và độ bền tương đối cao, làm cho nó trở thành một vật liệu phổ biến trong ngành chế tác đồ trang sức.
- Ứng dụng trong ngành điện: Đồng CuZn39Pb0.5 cũng được sử dụng trong sản xuất các đầu nối điện, bộ chia tín hiệu và các bộ phận khác trong các thiết bị điện tử và điện lạnh.
- Chế tạo đồ gia dụng: Đồng CuZn39Pb0.5 được sử dụng để chế tạo các sản phẩm gia dụng như dụng cụ nấu ăn và đồ dùng trong nhà bếp.
- Chế tạo dụng cụ y tế: Đồng CuZn39Pb0.5 cũng được sử dụng để chế tạo các dụng cụ y tế như kim tiêm và thiết bị phẫu thuật. Hợp kim này có tính chất chống ăn mòn và dễ vệ sinh, làm cho nó trở thành một vật liệu phổ biến trong ngành y tế.
MR DƯỠNG |
0902.345.304 - 0917.345.304 - 0969.304.316 |
VATLIEUTITAN.VN@GMAIL.COM |
Tính chất hóa học của đồng CuZn39Pb0.5
Tính chất hóa học của đồng CuZn39Pb0.5 bao gồm khả năng tác dụng với các chất hóa học khác và tính ổn định hóa học của hợp kim.
Khả năng tác dụng với các chất hóa học khác: Đồng CuZn39Pb0.5 có khả năng tương tác với nước, axit, kiềm và các chất oxy hóa. Nó có khả năng chịu được một số axit như axit sunfuric loãng và axit nitric, nhưng bị tác động bởi các axit mạnh hơn như axit clohidric. Nó cũng có thể tương tác với các chất oxy hóa như clo và brom. Đồng CuZn39Pb0.5 không bị tác động bởi kiềm, nhưng có thể bị tác động bởi các hợp chất oxy hóa của kiềm như ozon và hydro peroxide.
Tính ổn định hóa học: Đồng CuZn39Pb0.5 có tính ổn định hóa học tương đối cao trong điều kiện thường. Nó không dễ bị oxy hóa hay bị giảm. Tuy nhiên, nếu được tiếp xúc với các chất hóa học mạnh, đồng CuZn39Pb0.5 có thể bị tác động và gây ra sự thay đổi trong tính chất hóa học của nó.
Tóm lại, đồng CuZn39Pb0.5 có tính chất hóa học phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật. Tuy nhiên, những tính chất này cần được xem xét khi sử dụng hợp kim này để tránh tác động đến chất lượng và độ bền của sản phẩm cuối cùng.
Tính chất vật lý của đồng CuZn39Pb0.5
Đồng CuZn39Pb0.5 là một hợp kim đồng, kẽm và chì có các tính chất vật lý sau:
- Mật độ: Đồng CuZn39Pb0.5 có mật độ khoảng 8,44 g/cm3.
- Điểm nóng chảy: Điểm nóng chảy của đồng CuZn39Pb0.5 khoảng 900-950 độ C, tùy thuộc vào thành phần chính xác của hợp kim.
- Điểm sôi: Điểm sôi của đồng CuZn39Pb0.5 là khoảng 1300 độ C.
- Hệ thống tinh thể: Đồng CuZn39Pb0.5 có cấu trúc tinh thể hệ thoi.
- Độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt: Đồng CuZn39Pb0.5 là một chất dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, với độ dẫn điện là khoảng 59,6 MS/m và độ dẫn nhiệt là khoảng 110 W/(m.K).
- Tính năng đàn hồi: Đồng CuZn39Pb0.5 có tính năng đàn hồi tốt, vì vậy nó thường được sử dụng để sản xuất các linh kiện có tính linh hoạt cao như dây điện.
- Màu sắc: Đồng CuZn39Pb0.5 có màu vàng sáng.
Tóm lại, đồng CuZn39Pb0.5 có những tính chất vật lý đặc trưng của một hợp kim đồng, kẽm và chì. Những tính chất này đã làm cho nó trở thành một vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật.
Tính chất cơ học của Đồng CuZn39Pb0.5
Đồng CuZn39Pb0.5 là một hợp kim đồng, kẽm và chì có những tính chất cơ học đặc trưng như sau:
- Độ bền kéo: Đồng CuZn39Pb0.5 có độ bền kéo khá cao, dao động từ khoảng 350 đến 450 MPa.
- Độ dãn dài: Đồng CuZn39Pb0.5 có độ dãn dài khá cao, thường từ 10% đến 25%.
- Độ cứng: Đồng CuZn39Pb0.5 có độ cứng thấp hơn so với nhiều loại kim loại khác, do đó, nó dễ dàng uốn cong và gia công.
- Độ chịu mài mòn: Đồng CuZn39Pb0.5 có độ chịu mài mòn tốt, do đó, nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các bộ phận máy móc cần độ bền cao.
- Độ bền mỏi: Đồng CuZn39Pb0.5 có độ bền mỏi khá thấp, vì vậy nó không phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ bền mỏi cao.
- Độ co dãn nhiệt: Đồng CuZn39Pb0.5 có độ co dãn nhiệt thấp, nghĩa là nó ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ và thay đổi nhiệt độ.
Tóm lại, đồng CuZn39Pb0.5 có những tính chất cơ học đặc trưng của một hợp kim đồng, kẽm và chì. Những tính chất này đã làm cho nó trở thành một vật liệu phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật, đặc biệt là trong sản xuất các bộ phận máy móc.
Ứng dụng của đồng CuZn39Pb0.5
Đồng CuZn39Pb0.5 là một hợp kim đồng, kẽm và chì có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của đồng CuZn39Pb0.5:
- Đồng CuZn39Pb0.5 được sử dụng rộng rãi để sản xuất các bộ phận máy móc yêu cầu độ bền cao như ống dẫn, van, bạc đạn, bu lông và đinh vít.
- Đồng CuZn39Pb0.5 được sử dụng trong sản xuất linh kiện điện tử như đế chân IC, chân kết nối, phần đế chân và phần trống giấy đồng để tạo ra kết nối chắc chắn và ổn định.
- Đồng CuZn39Pb0.5 cũng được sử dụng trong sản xuất các vật dụng trang trí như đồng hồ, đèn trang trí và vật phẩm nội thất.
- Đồng CuZn39Pb0.5 được sử dụng để sản xuất các dụng cụ y tế như ống thông tiểu, ống thông khí, bộ giữ nhiệt cho máu và các loại dây chuyền phẫu thuật.
- Đồng CuZn39Pb0.5 được sử dụng để sản xuất các sản phẩm thủy tinh như kính chắn gió và kính chắn nắng.
- Đồng CuZn39Pb0.5 cũng được sử dụng trong sản xuất mạch điện, đặc biệt là trong mạch điện dân dụng và công nghiệp.