INOX 420 ỐNG PHI 21MM – 0902 345 304

INOX 420

Table of Contents

INOX 420 ỐNG PHI 21MM – 0902 345 304

INOX 420 ỐNG TRÒN PHI 21MM – THÉP KHÔNG GỈ MARTENSIT ĐỘ CỨNG CAO

INOX 420 ống phi 21mm là dòng thép không gỉ martensitic chứa hàm lượng crom khoảng 12–14%, nổi bật với khả năng tôi cứng, chịu mài mòn tốtđộ bền cơ học cao. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chính xác, chế tạo trục, ống kỹ thuật, chi tiết máy và các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao hơn inox 304, 316 thông thường.

Với đường kính ngoài 21mm, inox 420 ống phù hợp cho các kết cấu vừa và nhỏ, dễ gia công, tiện lợi trong lắp ráp và sản xuất hàng loạt.

INOX 420 LÀ GÌ?

INOX 420 thuộc nhóm thép không gỉ martensitic, có khả năng nhiệt luyện để tăng độ cứng. Sau khi tôi và ram đúng kỹ thuật, inox 420 đạt độ cứng cao, chống mài mòn tốt, nhưng vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn ở mức khá trong môi trường thông thường.

So với inox 410, inox 420 có hàm lượng carbon cao hơn, nhờ đó độ cứng và khả năng giữ cạnh vượt trội.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA INOX 420 ỐNG PHI 21MM

INOX 420 ống phi 21mm sở hữu nhiều ưu điểm quan trọng trong ứng dụng kỹ thuật:

  • Có thể tôi cứng đạt độ cứng cao

  • Chịu mài mòn và va đập tốt

  • Độ bền cơ học cao hơn inox austenitic

  • Bề mặt sáng, dễ đánh bóng

  • Kích thước phi 21mm phổ biến, dễ thay thế

  • Gia công tiện, phay, khoan tốt khi ở trạng thái ủ

Nhờ những đặc tính này, inox 420 ống phi 21mm được đánh giá cao trong các chi tiết yêu cầu độ bền – độ cứng – độ chính xác.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC THAM KHẢO

Thành phần hóa học điển hình của inox 420:

  • Carbon (C): 0.15 – 0.40%

  • Chromium (Cr): 12.0 – 14.0%

  • Silicon (Si): ≤ 1.0%

  • Manganese (Mn): ≤ 1.0%

  • Phosphorus (P): ≤ 0.04%

  • Sulfur (S): ≤ 0.03%

Hàm lượng carbon cao chính là yếu tố giúp inox 420 có khả năng tôi cứng vượt trội.

TÍNH CHẤT CƠ HỌC

Ở trạng thái ủ, inox 420 ống phi 21mm có độ dẻo và khả năng gia công tốt. Sau nhiệt luyện, vật liệu đạt các đặc tính:

  • Độ cứng cao

  • Chịu mài mòn tốt

  • Chịu tải và va đập khá

  • Ổn định kích thước khi làm việc

Tùy chế độ tôi – ram, người dùng có thể điều chỉnh độ cứng phù hợp với từng mục đích sử dụng.

KHẢ NĂNG CHỐNG ĂN MÒN

INOX 420 có khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt, như:

  • Không khí

  • Nước sạch

  • Dầu mỡ công nghiệp

  • Môi trường khô, ít hóa chất

Tuy nhiên, so với inox 304 hoặc 316, inox 420 không phù hợp với môi trường axit mạnh, nước biển hoặc hóa chất ăn mòn cao.

KHẢ NĂNG GIA CÔNG

INOX 420 ống phi 21mm được gia công hiệu quả khi ở trạng thái ủ:

  • Tiện, phay, khoan chính xác

  • Cắt gọt ổn định

  • Hàn được nhưng cần xử lý nhiệt sau hàn

  • Đánh bóng đạt độ bóng cao

Sau khi gia công xong, vật liệu thường được tôi cứng để đạt yêu cầu làm việc cuối cùng.

ỨNG DỤNG PHỔ BIẾN

INOX 420 ống phi 21mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Ống kỹ thuật cơ khí

  • Trục rỗng, ống dẫn chịu mài mòn

  • Chi tiết máy chính xác

  • Linh kiện khuôn mẫu

  • Thiết bị công nghiệp nhẹ

  • Cơ khí chế tạo, cơ điện

Đặc biệt phù hợp với các chi tiết cần độ cứng cao nhưng vẫn có khả năng chống gỉ.

QUY CÁCH INOX 420 ỐNG PHI 21MM

  • Dạng: Ống tròn

  • Mác thép: Inox 420

  • Đường kính ngoài: Phi 21mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 3000mm – 6000mm

  • Tình trạng: Ủ / theo yêu cầu

  • Có thể cắt lẻ theo kích thước

LƯU Ý KHI SỬ DỤNG

Khi sử dụng inox 420 ống phi 21mm, cần lưu ý:

  • Không dùng trong môi trường axit mạnh

  • Nên gia công xong mới tiến hành tôi cứng

  • Bảo quản nơi khô ráo để hạn chế oxy hóa bề mặt

  • Lựa chọn đúng độ cứng theo mục đích sử dụng

LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG

📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – giao hàng nhanh – CO/CQ đầy đủ
🚚 Toàn quốc – giá cạnh tranh
🌐 chokimloai.org

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo