INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000mm – 0902 345 304

INOX 420

Table of Contents

INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000mm – 0902 345 304

INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000mm

Inox 310S ống chịu nhiệt cao, dùng ổn định trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt

GIỚI THIỆU INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000MM

INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000mm là sản phẩm thép không gỉ chịu nhiệt cao, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn khí nóng, lò công nghiệp, đường ống nhiệt và các môi trường oxy hóa mạnh. Nhờ hàm lượng Crom (Cr) và Niken (Ni) cao, inox 310S có khả năng làm việc ổn định ở nhiệt độ lên tới 1050–1100°C, vượt trội so với inox 304 và 316.

Quy cách Ø34 x 2.5mm với chiều dài tiêu chuẩn 6000mm rất phù hợp cho gia công kết cấu, chế tạo đường ống chịu nhiệt và lắp đặt hệ thống công nghiệp nặng.

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA INOX 310S ỐNG

INOX 310S thuộc nhóm thép không gỉ Austenitic, không nhiễm từ, có độ dẻo và khả năng gia công tốt. Điểm mạnh lớn nhất của mác thép này là khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa ở nhiệt độ cao trong thời gian dài.

So với inox 310, phiên bản 310S có hàm lượng carbon thấp hơn, giúp hạn chế kết tủa cacbit, tăng khả năng hàn và giảm nguy cơ nứt nóng khi làm việc trong môi trường nhiệt độ cao.

THÀNH PHẦN HÓA HỌC CỦA INOX 310S

INOX 310S có thành phần hóa học đặc trưng giúp duy trì độ bền và chống ăn mòn khi chịu nhiệt:

  • Crom (Cr): 24.0 – 26.0%

  • Niken (Ni): 19.0 – 22.0%

  • Carbon (C): ≤ 0.08%

  • Mangan (Mn): ≤ 2.0%

  • Silic (Si): ≤ 1.5%

  • Phospho (P), Lưu huỳnh (S): hàm lượng rất thấp

Chính tỷ lệ Cr – Ni cao tạo lớp oxit bảo vệ bền vững, giúp inox 310S chống oxy hóa vượt trội ở nhiệt độ cao.

CƠ TÍNH CỦA INOX 310S ỐNG

INOX 310S không chỉ chịu nhiệt tốt mà còn giữ được cơ tính ổn định trong điều kiện làm việc khắc nghiệt:

  • Giới hạn bền kéo: ≥ 515 MPa

  • Giới hạn chảy: ≥ 205 MPa

  • Độ giãn dài: ≥ 40%

  • Độ cứng: khoảng 95 HRB

Ống inox 310S Ø34 x 2.5mm phù hợp cho các hệ thống cần vừa chịu nhiệt, vừa chịu tải và rung động liên tục.

KHẢ NĂNG CHỊU NHIỆT VÀ CHỐNG OXY HÓA

INOX 310S có thể làm việc liên tục ở nhiệt độ 1000–1050°C và chịu nhiệt gián đoạn lên tới khoảng 1100°C. Trong môi trường không khí, khí nóng, khí thải công nghiệp, bề mặt inox vẫn duy trì độ bền và không bong tróc lớp oxit.

So với inox 304 (chỉ chịu ~870°C) và inox 316 (~900°C), inox 310S vượt trội rõ rệt trong các ứng dụng nhiệt độ cao.

KHẢ NĂNG GIA CÔNG VÀ HÀN

INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000mm có khả năng gia công cắt, uốn, hàn tốt bằng các phương pháp phổ biến như TIG, MIG, hàn hồ quang.

Nhờ hàm lượng carbon thấp, vật liệu ít bị nứt mối hàn và hạn chế hiện tượng ăn mòn mối hàn sau khi làm việc ở nhiệt độ cao. Khi hàn, nên sử dụng vật liệu hàn tương thích như que hàn inox 310/310S để đảm bảo chất lượng mối nối.

ỨNG DỤNG CỦA INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5MM

INOX 310S ống được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nặng và nhiệt độ cao:

  • Đường ống dẫn khí nóng, khí thải công nghiệp

  • Hệ thống lò nung, lò nhiệt luyện, lò đốt

  • Ngành xi măng, thép, hóa chất

  • Nhà máy điện, nhiệt điện, dầu khí

  • Thiết bị trao đổi nhiệt, ống bảo vệ cảm biến nhiệt

Quy cách Ø34 x 2.5mm phù hợp cho các hệ thống ống trung bình, yêu cầu độ bền và ổn định lâu dài.

TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG

INOX 310S ỐNG Ø34 x 2.5 x 6000mm thường được sản xuất và cung cấp theo các tiêu chuẩn quốc tế:

  • ASTM A213 / A312 (Mỹ)

  • JIS G3459 (Nhật Bản)

  • EN 10216-5 (Châu Âu)

Sản phẩm có thể cung cấp đầy đủ chứng chỉ CO/CQ theo yêu cầu dự án.

LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG

📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – giao hàng nhanh – CO/CQ đầy đủ
🚚 Toàn quốc – giá cạnh tranh
🌐 chokimloai.org

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo