INOX 310S ỐNG Ø21 x 2.0 x 6000mm – 0902 345 304
INOX 310S
GIỚI THIỆU VỀ INOX 310S ỐNG Ø21 X 2.0 X 6000MM
INOX 310S ống Ø21 x 2.0 x 6000mm là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, chuyên dùng cho các hệ thống ống làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao, oxy hóa mạnh và yêu cầu độ ổn định lâu dài.
Với đường kính ngoài Ø21mm, độ dày 2.0mm, ống inox 310S có khả năng chịu nhiệt tốt, thành ống ổn định, ít biến dạng khi vận hành ở nhiệt độ cao, phù hợp cho dẫn khí nóng, khí thải, trao đổi nhiệt và các ứng dụng kỹ thuật chịu nhiệt.
Chiều dài tiêu chuẩn 6000mm giúp giảm mối nối, tăng độ kín, nâng cao độ bền hệ thống và thuận tiện cho thi công, lắp đặt trong các công trình công nghiệp.
INOX 310S nổi bật nhờ:
✔ Chịu nhiệt liên tục lên đến 1100°C
✔ Chống oxy hóa mạnh trong môi trường nhiệt cao
✔ Cơ tính ổn định khi làm việc lâu dài
✔ Ít biến dạng, độ bền cao
✔ Gia công và hàn tốt
ỨNG DỤNG CHÍNH CỦA INOX 310S ỐNG Ø21 X 2.0
✔ Ống dẫn khí nóng, khí thải nhiệt độ cao
✔ Ống trao đổi nhiệt, ống lò công nghiệp
✔ Đường ống ngành xi măng, nhiệt điện
✔ Hệ thống ống trong môi trường hóa chất – nhiệt
✔ Kết cấu ống chịu nhiệt trong công nghiệp nặng
THÀNH PHẦN HÓA HỌC INOX 310S
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Chromium (Cr) |
24.0 – 26.0 |
Nickel (Ni) |
19.0 – 22.0 |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Silicon (Si) |
≤ 1.5 |
Manganese (Mn) |
≤ 2.0 |
Phosphorus (P) |
≤ 0.045 |
Sulfur (S) |
≤ 0.03 |
Iron (Fe) |
Còn lại |
Ý NGHĨA THÀNH PHẦN:
Cr tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa
Ni ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ bền nhiệt
C thấp hạn chế ăn mòn liên tinh thể
TÍNH CHẤT CƠ – LÝ INOX 310S
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
Độ bền kéo |
≥ 520 MPa |
Giới hạn chảy |
≥ 205 MPa |
Độ giãn dài |
≥ 40% |
Độ cứng |
~ 217 HB |
Tỉ trọng |
7.9 g/cm³ |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
1000 – 1100°C |

