INOX 310S TRÒN phi 30 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 310S
Giới thiệu về INOX 310S tròn phi 30 x 3000mm
INOX 310S tròn phi 30 x 3000mm là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, có hàm lượng Crom và Niken lớn, giúp vật liệu chịu được nhiệt độ rất cao, chống oxy hóa mạnh và giữ ổn định cơ tính trong thời gian dài.
Với đường kính phi 30, thanh inox 310S phù hợp cho các chi tiết chịu tải lớn hơn, làm việc liên tục trong môi trường nhiệt độ cao, thường được sử dụng trong lò công nghiệp, lò nhiệt luyện, ngành xi măng, nhiệt điện, hóa chất và cơ khí chịu nhiệt.
INOX 310S tròn phi 30 được đánh giá cao nhờ độ bền nhiệt vượt trội, tuổi thọ cao và khả năng làm việc ổn định, giúp giảm chi phí bảo trì và thay thế trong quá trình vận hành.
INOX 310S nổi bật nhờ:
-
Khả năng chịu nhiệt cao lên đến 1100°C
-
Chống oxy hóa và ăn mòn tốt
-
Ổn định cơ tính khi làm việc lâu dài
-
Chịu tải tốt, ít biến dạng
-
Gia công và hàn thuận lợi
Ứng dụng chính của INOX 310S tròn phi 30
✔ Thanh – trục chịu nhiệt, chịu tải
✔ Chi tiết lò nung, lò đốt, lò nhiệt luyện
✔ Bộ phận trao đổi nhiệt
✔ Chi tiết máy ngành xi măng, nhiệt điện
✔ Thiết bị và kết cấu trong môi trường nhiệt cao
Thành phần hóa học INOX 310S
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Chromium (Cr) |
24.0 – 26.0 |
Nickel (Ni) |
19.0 – 22.0 |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Silicon (Si) |
≤ 1.5 |
Manganese (Mn) |
≤ 2.0 |
Phosphorus (P) |
≤ 0.045 |
Sulfur (S) |
≤ 0.03 |
Iron (Fe) |
Còn lại |
Ý nghĩa thành phần:
-
Cr: Tăng khả năng chịu nhiệt và chống oxy hóa
-
Ni: Ổn định tổ chức Austenitic, tăng độ dẻo và độ bền nhiệt
-
C thấp: Hạn chế ăn mòn liên tinh thể, tăng tuổi thọ
Tính chất cơ – lý INOX 310S
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
Độ bền kéo (UTS) |
≥ 520 MPa |
Giới hạn chảy (YS) |
≥ 205 MPa |
Độ giãn dài |
≥ 40% |
Độ cứng |
~ 217 HB |
Tỉ trọng |
7.9 g/cm³ |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
1000 – 1100°C |
Đặc điểm:
-
Cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao
-
Không giòn hóa khi làm việc lâu dài
-
Phù hợp chi tiết chịu nhiệt và chịu tải
Đặc tính nổi bật của INOX 310S tròn phi 30
✔ Chịu nhiệt và chống oxy hóa vượt trội
✔ Chịu ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
✔ Ít nhiễm từ
✔ Gia công cơ khí tốt
✔ Tuổi thọ cao, ổn định lâu dài
Ứng dụng thực tế
Ngành nhiệt – luyện kim
-
Thanh tròn, trục lò nhiệt
-
Giá đỡ, chi tiết chịu nhiệt
Ngành công nghiệp nặng
-
Thiết bị nhiệt điện, xi măng
-
Hệ thống trao đổi nhiệt
Ngành hóa chất
-
Chi tiết làm việc trong môi trường nhiệt và hóa chất
Gia công – Hàn INOX 310S
Gia công:
-
Dao carbide hoặc hợp kim
-
Tốc độ cắt trung bình
-
Làm mát đầy đủ để hạn chế biến cứng
Hàn:
-
TIG, MIG phù hợp
-
Dùng vật liệu hàn tương đương inox 310S
-
Không cần xử lý nhiệt sau hàn trong đa số ứng dụng
Tiêu chuẩn áp dụng
-
ASTM A276 / A479
-
JIS SUS 310S
-
EN 1.4845

