INOX 310S TRÒN phi 20 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 310S
Giới thiệu về INOX 310S tròn phi 20 x 3000mm
INOX 310S tròn phi 20 x 3000mm là thép không gỉ Austenitic chịu nhiệt cao, có hàm lượng Crom và Niken lớn, cho khả năng chịu nhiệt độ rất cao, chống oxy hóa mạnh và ổn định cơ tính trong thời gian dài.
Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong các môi trường làm việc khắc nghiệt như lò công nghiệp, lò nhiệt luyện, ngành xi măng, nhiệt điện, hóa chất và cơ khí chịu nhiệt.
INOX 310S tròn phi 20 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết yêu cầu độ bền nhiệt cao, làm việc liên tục và tải trọng ổn định, giúp tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
INOX 310S nổi bật nhờ:
-
Khả năng chịu nhiệt cao lên đến 1100°C
-
Chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội
-
Ổn định cơ tính khi làm việc lâu dài
-
Độ bền cao, ít biến dạng
-
Gia công và hàn tốt
Ứng dụng chính của INOX 310S tròn phi 20
✔ Thanh – trục chịu nhiệt và chịu tải
✔ Chi tiết lò nung, lò đốt, lò nhiệt luyện
✔ Bộ phận trao đổi nhiệt
✔ Chi tiết máy ngành xi măng, nhiệt điện
✔ Thiết bị và kết cấu trong môi trường nhiệt cao
Thành phần hóa học INOX 310S
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
Chromium (Cr) |
24.0 – 26.0 |
Nickel (Ni) |
19.0 – 22.0 |
Carbon (C) |
≤ 0.08 |
Silicon (Si) |
≤ 1.5 |
Manganese (Mn) |
≤ 2.0 |
Phosphorus (P) |
≤ 0.045 |
Sulfur (S) |
≤ 0.03 |
Iron (Fe) |
Còn lại |
Ý nghĩa thành phần:
-
Cr: Tăng khả năng chịu nhiệt, chống oxy hóa ở nhiệt độ cao
-
Ni: Ổn định cấu trúc Austenitic, tăng độ dẻo và độ bền nhiệt
-
C thấp: Hạn chế ăn mòn liên tinh thể, nâng cao tuổi thọ
Tính chất cơ – lý INOX 310S
Tính chất |
Giá trị tham khảo |
Độ bền kéo (UTS) |
≥ 520 MPa |
Giới hạn chảy (YS) |
≥ 205 MPa |
Độ giãn dài |
≥ 40% |
Độ cứng |
~ 217 HB |
Tỉ trọng |
7.9 g/cm³ |
Nhiệt độ làm việc liên tục |
1000 – 1100°C |
Đặc điểm:
-
Cơ tính ổn định ở nhiệt độ cao
-
Không bị giòn khi làm việc lâu dài
-
Phù hợp cho chi tiết chịu nhiệt liên tục
Đặc tính nổi bật của INOX 310S tròn phi 20
✔ Chịu nhiệt và chống oxy hóa xuất sắc
✔ Chịu ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp
✔ Ít nhiễm từ
✔ Dễ gia công cơ khí
✔ Tuổi thọ cao, ổn định lâu dài
Ứng dụng thực tế
Ngành nhiệt – luyện kim
-
Thanh tròn, trục lò nhiệt
-
Giá đỡ, chi tiết chịu nhiệt
Ngành công nghiệp nặng
-
Thiết bị nhiệt điện, xi măng
-
Hệ thống trao đổi nhiệt
Ngành hóa chất
-
Chi tiết tiếp xúc môi trường nhiệt và hóa chất
Gia công – Hàn INOX 310S
Gia công:
-
Sử dụng dao carbide hoặc hợp kim
-
Tốc độ cắt trung bình
-
Làm mát đầy đủ để hạn chế biến cứng
Hàn:
-
Hàn TIG, MIG phù hợp
-
Dùng que hàn tương đương inox 310S
-
Không cần xử lý nhiệt sau hàn trong đa số trường hợp
Tiêu chuẩn áp dụng
-
ASTM A276 / A479
-
JIS SUS 310S
-
EN 1.4845

