⭐ INOX 440C TẤM DÀY 440MM – 1000 x 2000MM – 0902 345 304
INOX 440C TẤM DÀY 440MM – 1000 x 2000MM
INOX 440C TẤM DÀY 440MM là thép không gỉ martensitic SUS440C/AISI 440C, nổi bật với độ cứng cao, khả năng chống mài mòn vượt trội và bề mặt sáng bóng. Sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng cơ khí nặng, chi tiết dao, khuôn ép, trục chịu lực lớn, đảm bảo bền bỉ, ổn định và chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp.
GIỚI THIỆU TỔNG QUAN
Inox 440C tấm 440mm thuộc nhóm thép martensitic, theo tiêu chuẩn ASTM – AISI, nổi bật với:
- Độ cứng tối đa: HRC ~58-60 sau tôi luyện.
- Chống mài mòn vượt trội, chịu lực nặng, bền lâu.
- Bề mặt sáng bóng, dễ gia công, mài và đánh bóng.
- Ứng dụng chuyên dụng: chi tiết máy nặng, dao công nghiệp, khuôn ép, trục chịu lực lớn.
THÀNH PHẦN HÓA HỌC (SUS440C)
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| C | 0.95 – 1.2 |
| Cr | 16 – 18 |
| Mo | 0.75 – 1.0 |
| Mn | ≤1.0 |
| Si | ≤1.0 |
| P | ≤0.04 |
| S | ≤0.03 |
| Fe | Còn lại |
Ý nghĩa thành phần:
- Cao (0.95–1.2%) → tăng độ cứng, khả năng mài sắc.
- Cr (16–18%) → tăng khả năng chống ăn mòn và mài mòn.
- Mo → tăng độ bền trong môi trường mài mòn và ăn mòn.
CƠ TÍNH VẬT LIỆU
| Tính chất | Giá trị |
| Độ cứng HRC | 58 – 60 |
| Độ bền kéo | 700 – 900 MPa |
| Giới hạn chảy | 450 – 550 MPa |
| Độ giãn dài | 12 – 15% |
| Khả năng chống ăn mòn | Tốt |
| Bề mặt | BA / 2B / HL / Mirror |
| Từ tính | Có |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
✔ Độ cứng và bền cơ học tối đa, chịu lực tốt.
✔ Khả năng chống mài mòn vượt trội.
✔ Bề mặt sáng bóng, dễ gia công, đánh bóng.
✔ Ứng dụng chuyên dụng: làm dao, khuôn ép, chi tiết cơ khí nặng.
ỨNG DỤNG CHI TIẾT
- Công nghiệp cơ khí: dao công nghiệp, khuôn ép, trục, chi tiết chịu lực lớn.
- Gia công dụng cụ: lưỡi cắt, mũi khoan, dao tiện.
- Cơ khí đặc thù: chi tiết máy chịu lực nặng, chi tiết inox mài, chi tiết chịu mài mòn.
QUY TRÌNH SẢN XUẤT
- Nấu luyện thép SUS440C chuẩn quốc tế.
- Cán và tôi luyện đạt độ dày 440mm và HRC 58-60.
- Xử lý bề mặt BA/2B/HL/Mirror theo yêu cầu.
- Kiểm tra cơ tính, độ cứng, thành phần hóa học.
- Cắt và đóng kiện theo kích thước tiêu chuẩn.
HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN
- Lưu kho nơi khô ráo, tránh tiếp xúc với axit mạnh và hóa chất ăn mòn.
- Tránh va đập mạnh gây móp, trầy bề mặt.
- Dùng dầu chống gỉ khi lưu kho lâu ngày.
LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – gia công theo kích thước – CO/CQ tiêu chuẩn
🚚 Giao hàng toàn quốc – giá tốt – kho lớn sẵn hàng
🌐 chokimloai.org

Láp Thép SWRH42A
Bảng Giá Thép Các Loại 