⭐ INOX 631 TẤM DÀY 0.60MM – 0902 345 304

INOX 420

⭐ INOX 631 TẤM DÀY 0.60MM – 0902 345 304

INOX 631 TẤM DÀY 0.60MM

Inox 631 tấm 0.60mm, inox 17-7PH tấm mỏng, thép không gỉ kết tủa martensitic đàn hồi, tấm inox 631 dùng cho cơ khí chính xác, lò xo lá chịu tải cao, chi tiết đàn hồi công nghiệp, linh kiện điện tử và bộ phận uốn – vật liệu tối ưu về độ cứng, độ bền kéo và độ ổn định cơ tính.

GIỚI THIỆU TỔNG QUAN

Inox 631 tấm dày 0.60mm (hay 17-7PH) là vật liệu thép không gỉ kết tủa martensitic cao cấp, được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chính xác, lò xo công nghiệp và các ứng dụng yêu cầu độ bền – độ cứng – độ đàn hồi vượt trội.

Độ dày 0.60mm thuộc nhóm tấm mỏng – trung, nhưng có độ cứng rất cao, khả năng uốn tốt và bền mỏi lớn. Đây là vật liệu chuyên cho các chi tiết làm việc liên tục, chịu biến dạng lặp lại, tải trọng cao hoặc cần độ ổn định kích thước tuyệt đối.

Các ưu điểm nổi bật của inox 631 tấm 0.60mm:

  • Độ cứng vượt trội, cao hơn nhiều loại inox thông thường

  • Giới hạn chảy lớn, phù hợp cho biến dạng đàn hồi

  • Đàn hồi rất tốt, gần tương đương thép lò xo carbon nhưng không bị gỉ

  • Chống ăn mòn tốt, phù hợp môi trường công nghiệp, dầu, hơi ẩm

  • Ổn định kích thước, ít biến dạng khi gia công và khi làm việc

  • Độ bền mỏi rất cao, thích hợp cho chi tiết rung – chuyển động liên tục

Nhờ cơ tính đặc thù, inox 631 0.60mm được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu độ chính xác cao như:

  • Lò xo lá và lò xo bản

  • Lá đàn hồi kỹ thuật

  • Lưỡi gạt, lá van

  • Miếng giảm chấn, miếng nẩy

  • Tấm uốn trong cơ khí mini

  • Linh kiện điện tử – sensor – module kỹ thuật

THÀNH PHẦN HÓA HỌC

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Cr 16 – 18
Ni 6.5 – 7.75
Al 0.75 – 1.50
Mn ≤ 1.00
Si ≤ 1.00
C ≤ 0.09
Fe Còn lại

Vai trò thành phần:

  • Cr → chống gỉ, tăng bền bề mặt

  • Ni → tăng độ dẻo và ổn định cơ học

  • Al → nguyên tố quyết định hiệu quả kết tủa tăng cứng

  • C → tăng độ cứng cơ bản

  • Fe → nền thép, đảm bảo độ bền kéo

Nhờ thành phần tối ưu, tấm inox 631 dày 0.60mm có thể đạt độ cứng rất cao khi xử lý nhiệt, đồng thời duy trì độ dẻo và đàn hồi vượt trội.

CƠ TÍNH VẬT LIỆU

Tính chất Giá trị điển hình
Giới hạn chảy 1030 – 1400 MPa
Độ bền kéo 1200 – 1550 MPa
Độ cứng 38 – 45 HRC
Độ giãn dài 8 – 12%
Độ bền mỏi Rất cao
Đàn hồi Xuất sắc
Kháng ăn mòn Tốt

Đặc điểm quan trọng:

  • Đàn hồi rất tốt → phù hợp cho lò xo lá

  • Bền mỏi cao → dùng được trong môi trường rung động mạnh

  • Cứng nhưng không giòn như thép carbon

  • Không bị rạn nứt khi uốn hoặc làm việc liên tục

Độ dày 0.60mm giúp sản phẩm chịu tải tốt hơn các loại 0.20 – 0.40 – 0.50mm, phù hợp ứng dụng yêu cầu độ bền lớn.

ƯU ĐIỂM NỔI BẬT

✔ Độ đàn hồi cực tốt – dùng cho lò xo lá
✔ Chịu lực kéo lớn – không biến dạng khi làm việc
✔ Bền mỏi cao – hoạt động tốt trong chu kỳ tải liên tục
✔ Không gỉ – tốt hơn thép lò xo carbon
✔ Gia công uốn – dập – cắt laser dễ dàng
✔ Ổn định kích thước rất cao
✔ Chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp

Tấm inox 631 dày 0.60mm còn vượt trội nhờ khả năng giữ cơ tính và hình dạng ổn định trong thời gian dài.

ỨNG DỤNG

1. Cơ khí chính xác

  • Lò xo lá

  • Lá đàn hồi

  • Tấm giảm chấn

  • Kẹp lực nhỏ

  • Bộ phận truyền động mini

2. Linh kiện điện tử – Sensor

  • Lá tiếp điểm

  • Tấm truyền lực nhỏ

  • Bộ phận uốn mềm

  • Chi tiết đàn hồi micro

3. Công nghiệp – cơ khí

  • Lò xo bản

  • Lò xo đĩa mỏng

  • Tấm uốn chịu lực

  • Chi tiết servo mini

  • Thiết bị rung động

4. Thiết bị đặc thù

  • Robot mini

  • Thiết bị y tế

  • Lò xo công nghiệp kỹ thuật

  • Bộ phận chịu tải cao lặp lại

QUY TRÌNH SẢN XUẤT

1️⃣ Nấu luyện thép 17-7PH chuẩn quốc tế
2️⃣ Đúc phôi – tinh luyện – loại bỏ tạp chất
3️⃣ Cán nóng tạo bản tấm
4️⃣ Cán nguội xuống độ dày 0.60mm
5️⃣ Xử lý nhiệt tăng cứng bằng kết tủa
6️⃣ Ủ ổn định chống cong vênh
7️⃣ Kiểm tra cơ tính – độ dày – độ cứng – bề mặt
8️⃣ Đóng gói chống ẩm – chống oxy hóa

Quy trình đảm bảo tấm inox 631 có chất lượng đồng đều, cơ tính ổn định trên toàn bộ bề mặt tấm.

HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN

  • Để nơi khô ráo, thoáng mát

  • Tránh tiếp xúc axit hoặc hóa chất mạnh

  • Bọc PE/giấy dầu khi lưu kho lâu

  • Lau sạch dầu mỡ sau gia công

  • Không để chung với thép carbon để tránh nhiễm gỉ

SO SÁNH INOX 631 VS CÁC LOẠI INOX KHÁC

Loại inox Độ cứng Đàn hồi Kháng gỉ Ứng dụng
631 (17-7PH) Rất cao Xuất sắc Tốt Lò xo – cơ khí chính xác
301 Trung bình Khá Tốt Lò xo nhẹ
304 Thấp Trung bình Rất tốt Dân dụng – kết cấu
316 Thấp Trung bình Xuất sắc Hóa chất – biển
410 Cao Thấp TB Dao – cơ khí chịu mài mòn

Kết luận:
→ Inox 631 tấm 0.60mm là lựa chọn số 1 cho lò xo lá, lá đàn hồi và chi tiết yêu cầu độ cứng – độ đàn hồi – độ bền mỏi cao.

LIÊN HỆ BÁO GIÁ – KHO HÀNG

📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
🏭 Cắt lẻ – gia công theo yêu cầu – CO/CQ đầy đủ
🚚 Giao hàng toàn quốc – nhanh – giá cạnh tranh
🌐 chokimloai.org

 

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo