⭐ INOX 630 LÁP phi 80 – 0902 345 304

INOX 420

⭐ INOX 630 LÁP phi 80 – 0902 345 304

⭐ INOX 630 LÁP phi 80

Giới thiệu tổng quan

INOX 630 (17-4PH) LÁP phi 80mm là thép không gỉ hóa bền kết tủa cao cấp, nổi bật với độ cứng cao, độ bền kéo vượt trội, khả năng chịu mài mòn và chống ăn mòn tốt.
Kích thước phi 80mm phù hợp cho các chi tiết cơ khí lớn, chịu lực cao và yêu cầu độ chính xác trong công nghiệp.

Ứng dụng phổ biến:

  • Trục, chốt, ty dẫn hướng

  • Chi tiết truyền động cơ khí

  • Linh kiện máy móc công nghiệp

  • Bộ phận chịu lực trung bình – lớn

  • Chi tiết khuôn mẫu, thiết bị cơ khí

Đặc điểm nổi bật

1. Độ cứng cao

Sau xử lý nhiệt H900, inox 630 đạt 40–47 HRC, đảm bảo khả năng chịu lực và mài mòn tốt.

2. Bền kéo vượt trội

Độ bền kéo lên tới 1000–1200 MPa, ổn định trong mọi điều kiện cơ khí.

3. Chống ăn mòn

Hoạt động tốt trong môi trường ẩm, dầu mỡ và dung dịch nhẹ công nghiệp.

4. Gia công cơ khí

Dễ tiện – phay – mài – khoan, bề mặt sáng bóng và ổn định.

Thành phần hóa học

Thành phần Hàm lượng (%)
C ≤ 0.07
Cr 15 – 17.5
Ni 3 – 5
Cu 3 – 5
Mn ≤ 1.0
Si ≤ 1.0
Nb 0.15 – 0.45
Fe Còn lại

Tính chất cơ lý

  • Độ cứng: 35–47 HRC

  • Độ bền kéo: 1000–1200 MPa

  • Độ dai – ổn định kích thước: cao

  • Chống ăn mòn: tốt

  • Gia công: thuận tiện cho tiện, phay, mài

Quy trình sản xuất

  • Nấu luyện inox 17-4PH

  • Kéo láp đạt phi 80mm

  • Xử lý nhiệt H900–H1025

  • Kiểm tra cơ tính và thành phần hóa học

  • Mài – đánh bóng bề mặt

  • Đóng gói chống gỉ

Ứng dụng

  • Trục – ty dẫn hướng – chốt cơ khí

  • Linh kiện máy công nghiệp

  • Bộ phận truyền động, bánh răng

  • Chi tiết khuôn mẫu, piston

  • Thiết bị chịu tải trung bình – lớn

Hướng dẫn bảo quản

  • Lưu kho nơi khô thoáng

  • Bọc PE hoặc giấy dầu khi lưu trữ

  • Lau sạch dầu mỡ sau gia công

  • Tránh môi trường axit mạnh

⭐ LIÊN HỆ BÁO GIÁ & TƯ VẤN KỸ THUẬT

📞 0902 345 304
🏭 Hàng chuẩn – đủ size – giao nhanh toàn quốc
📄 CO/CQ đầy đủ – cắt theo yêu cầu

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo