⭐ INOX 436 CHỮ NHẬT 30 x 20 x 3000mm – 0902 345 304

INOX 420

⭐ INOX 436 CHỮ NHẬT 30 x 20 x 3000mm – 0902 345 304

⭐ INOX 436 CHỮ NHẬT 30 x 20 x 3000mm 

Giới thiệu tổng quan

INOX 436 chữ nhật 30 x 20 x 3000mm là thanh thép không gỉ martensitic chất lượng cao, nổi bật với độ cứng, bền cơ học ổn định, khả năng chịu lực trung bình đến cao. Kích thước 30 x 20mm cùng chiều dài 3000mm giúp thanh inox chữ nhật 436 trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí, khung máy, chi tiết chịu lực vừa và các ứng dụng kỹ thuật bền lâu.

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu lực ổn định, không biến dạng dưới tải trọng trung bình

  • Bề mặt sáng bóng, chống oxy hóa nhẹ

  • Gia công tiện, phay, cắt CNC dễ dàng

  • Chi phí hợp lý, phù hợp sản xuất hàng loạt

Ứng dụng phổ biến:

  • Khung máy, thanh dẫn, chốt định vị trong cơ khí

  • Chi tiết cơ cấu dẫn hướng hoặc chịu lực vừa

  • Linh kiện kỹ thuật – cơ cấu tự động

Đặc điểm nổi bật của INOX 436 CHỮ NHẬT 30 x 20 x 3000mm

  1. Độ cứng và khả năng chịu lực tốt
  • Độ cứng: 38–45 HRC

  • Chịu lực tốt, chi tiết không bị cong vênh

  • Thích hợp chi tiết cơ khí chịu tải vừa

  1. Khả năng chống mài mòn vừa
  • Bề mặt hạn chế trầy xước, duy trì độ sáng bóng lâu dài

  • Phù hợp môi trường khô, có dầu mỡ nhẹ hoặc ma sát vừa

  • Giảm chi phí bảo trì, tuổi thọ chi tiết kéo dài

  1. Gia công dễ dàng
  • Dễ tiện, phay, cắt CNC và hàn vừa

  • Ít hao mòn dụng cụ, bề mặt hoàn thiện đẹp

  • Tiết kiệm thời gian và chi phí sản xuất

  1. Giá thành hợp lý
  • Chi phí thấp hơn các loại inox 420, 440C, 304

  • Lý tưởng cho các dự án vừa, chi tiết máy chịu lực vừa

  • Giảm chi phí sản xuất mà vẫn đảm bảo chất lượng

Ứng dụng

Cơ khí chế tạo máy:

  • Thanh dẫn hướng, chốt định vị, bộ phận truyền lực vừa

  • Cơ cấu trục dẫn, thanh truyền động chịu lực vừa

  • Chi tiết máy cần bền, chịu tải và chống mài mòn

Công nghiệp thiết bị:

  • Khung máy, giá đỡ thiết bị, cơ cấu chuyển động

  • Thanh định vị, cơ cấu cơ khí vừa

  • Bộ phận chịu lực trung bình, bền bỉ trong thời gian dài

Công nghiệp dân dụng:

  • Cơ cấu cửa tự động, thanh dẫn định vị

  • Khung sườn máy móc dân dụng

  • Chi tiết nhỏ trong thiết bị vận hành vừa

Thành phần hóa học

Thành phần Hàm lượng (%)
C 0.12 – 0.18
Cr 16 – 18
Mn ≤ 1.0
Si ≤ 1.0
P ≤ 0.04
S ≤ 0.03
Fe Còn lại

Ý nghĩa:

  • C (Carbon): tăng độ cứng và khả năng chịu lực

  • Cr (Crom): chống oxy hóa nhẹ, tăng tuổi thọ

  • Mn & Si: ổn định cấu trúc thép

  • P & S thấp: giảm giòn, tăng khả năng gia công

Tính chất cơ lý

  • Độ cứng: 38 – 45 HRC

  • Độ bền kéo: 650 – 800 MPa

  • Khả năng chịu mài mòn: vừa

  • Khả năng chống oxy hóa: trung bình

  • Gia công: tiện, phay, cắt, hàn vừa

Quy trình sản xuất

  • Nấu luyện thép 436 theo tiêu chuẩn quốc tế

  • Tinh luyện, loại tạp chất

  • Đúc phôi – kiểm định chất lượng

  • Cán nóng – định hình chữ nhật 30 x 20mm

  • Cán nguội – chỉnh độ chính xác

  • Xử lý nhiệt – nâng độ cứng

  • Mài và đánh bóng bề mặt

  • Cắt theo chiều dài 3000mm

  • Đóng gói – chống gỉ – giao hàng

Ưu điểm

✔ Độ cứng cao, chịu lực vừa
✔ Bề mặt sáng bóng, hạn chế trầy xước
✔ Gia công dễ – tiết kiệm chi phí và thời gian
✔ Chi phí hợp lý, thích hợp sản xuất hàng loạt
✔ Ổn định trong chi tiết máy chuyển động vừa

So sánh với inox khác

Loại inox Độ cứng Chống gỉ Gia công Giá
436 Cao Trung bình Dễ Rẻ
410 Cao Trung bình Dễ Rẻ
420 Rất cao Cao Khó Cao
304 Thấp Rất cao Trung bình Cao

Hướng dẫn bảo quản

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí

  • Tránh tiếp xúc axit mạnh

  • Lau sạch dầu mỡ sau gia công

  • Dùng màng bọc hoặc giấy dầu khi lưu kho lâu

Báo giá & liên hệ

⭐ INOX 436 CHỮ NHẬT 30 x 20 x 3000mm – 0902 345 304

📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
💬 Báo giá nhanh – Tư vấn chuyên sâu
🏭 Hàng chuẩn – đúng mác thép – xuất xưởng trực tiếp
🚚 Giao hàng toàn quốc – nhanh – đúng kích thước
📄 CO/CQ – Hóa đơn VAT đầy đủ
🌐 Website: chokimloai.org

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo