⭐ INOX 436 VUÔNG 12 x 12 x 3000mm – 0902 345 304
INOX 436 VUÔNG 12 x 12 x 3000mm
Giới thiệu tổng quan
INOX 436 vuông 12 x 12 x 3000mm là thanh thép không gỉ martensitic được sử dụng rộng rãi trong cơ khí chế tạo máy và các chi tiết công nghiệp cần độ cứng và khả năng chịu lực trung bình đến cao. Với kích thước 12 x 12mm và chiều dài tiêu chuẩn 3000mm, thanh vuông inox 436 cung cấp sự ổn định, bền bỉ và dễ gia công cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Ưu điểm nổi bật:
- Độ cứng cao, chống biến dạng tốt
- Bề mặt sáng bóng, chống mài mòn vừa
- Dễ gia công tiện, phay, cắt CNC
- Chi phí hợp lý, phù hợp cho sản xuất hàng loạt và các dự án vừa
Ứng dụng phổ biến:
- Thanh vuông dẫn hướng, chốt định vị trong cơ khí
- Khung máy, giá đỡ, cơ cấu chịu lực vừa
- Chi tiết máy nhỏ trong thiết bị tự động hóa
Đặc điểm nổi bật
- Độ cứng và khả năng chịu lực
- Thanh vuông inox 436 12 x 12 có độ cứng 38–45 HRC
- Phù hợp cho chi tiết chịu lực vừa như chốt định vị, thanh dẫn hướng
- Không cong vênh, duy trì hình dạng trong các cơ cấu chuyển động
- Khả năng chống mài mòn
- Bề mặt hạn chế trầy xước, duy trì tuổi thọ
- Thích hợp môi trường khô, có dầu mỡ nhẹ, ma sát vừa
- Gia công dễ dàng
- Có thể tiện, phay, cắt CNC
- Ít hao mòn dụng cụ, bề mặt đẹp
- Giảm chi phí hoàn thiện chi tiết
- Giá thành hợp lý
- Chi phí thấp hơn inox 420, 440C, 304
- Lựa chọn tối ưu cho các dự án vừa, chi tiết nhỏ, trung bình
Ứng dụng
Cơ khí chế tạo máy
- Thanh dẫn hướng, chốt định vị, bộ phận truyền lực nhẹ
- Cơ cấu trục dẫn nhỏ, thanh truyền động trung bình
Công nghiệp thiết bị
- Khung máy, giá đỡ thiết bị
- Thanh định vị, cơ cấu cơ khí nhỏ
Công nghiệp dân dụng
- Cơ cấu cửa tự động, thanh dẫn
- Khung sườn máy móc gia đình
- Chi tiết nhỏ trong thiết bị vận hành nhẹ
Thành phần hóa học
| Thành phần | Hàm lượng (%) |
| C | 0.12 – 0.18 |
| Cr | 16 – 18 |
| Mn | ≤ 1.0 |
| Si | ≤ 1.0 |
| P | ≤ 0.04 |
| S | ≤ 0.03 |
| Fe | Còn lại |
Ý nghĩa:
- C (Carbon): tăng độ cứng
- Cr (Crom): chống ăn mòn nhẹ
- Mn & Si: ổn định cấu trúc thép
- P & S thấp: giảm giòn, tăng bền
Tính chất cơ lý
- Độ cứng: 38 – 45 HRC
- Độ bền kéo: 650 – 800 MPa
- Khả năng chịu mài mòn: vừa
- Khả năng chống oxy hóa: trung bình
- Gia công: tiện, phay, cắt, hàn vừa
Quy trình sản xuất
- Nấu luyện thép 436 theo tiêu chuẩn
- Tinh luyện, loại tạp chất
- Đúc phôi – kiểm định chất lượng
- Cán nóng – định hình vuông 12 x 12mm
- Cán nguội – chỉnh độ chính xác
- Xử lý nhiệt – nâng độ cứng
- Mài và đánh bóng bề mặt
- Cắt theo chiều dài 3000mm
- Đóng gói – chống gỉ – giao hàng
Ưu điểm
✔ Độ cứng cao, chịu lực vừa
✔ Bề mặt sáng bóng, chống mài mòn
✔ Gia công dễ – tiết kiệm thời gian và chi phí
✔ Chi phí hợp lý – sản xuất hàng loạt hiệu quả
✔ Ổn định trong chi tiết máy chuyển động nhẹ
So sánh INOX 436 vuông 12 x 12 với các inox khác
| Loại inox | Độ cứng | Chống gỉ | Gia công | Giá |
| 436 | Cao | Trung bình | Dễ | Rẻ |
| 410 | Cao | Trung bình | Dễ | Rẻ |
| 420 | Rất cao | Cao | Khó | Cao |
| 304 | Thấp | Rất cao | Trung bình | Cao |
Hướng dẫn bảo quản
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng khí
- Tránh tiếp xúc axit mạnh
- Lau sạch dầu mỡ sau gia công
- Dùng màng bọc hoặc giấy dầu khi lưu kho lâu
Báo giá & liên hệ
⭐ INOX 436 VUÔNG 12 x 12 x 3000mm – 0902 345 304
📞 Hotline/Zalo: 0902 345 304
💬 Báo giá nhanh – Tư vấn chuyên sâu
🏭 Hàng chuẩn – đúng mác thép – xuất xưởng trực tiếp
🚚 Giao hàng toàn quốc – nhanh – đúng kích thước
📄 CO/CQ – Hóa đơn VAT đầy đủ
🌐 Website: chokimloai.org

