NHÔM A380.0 LÀ GÌ? – 0902 345 304

NHÔM

🧭 NHÔM A380.0 LÀ GÌ? – 0902 345 304

NHÔM A380.0

🔷 MỞ ĐẦU & TỔNG QUAN

Nhôm A380.0 là hợp kim nhôm đúc áp lực (die-casting aluminum alloy) thuộc nhóm Al–Si–Cu, nổi bật với độ chảy cao, khả năng đúc khuôn phức tạp, cơ tính ổn định và chống ăn mòn tốt.
Đây là một trong những hợp kim đúc áp lực phổ biến nhất trong ngành ô tô, cơ khí chính xác và điện tử, nhờ khả năng đúc các chi tiết mỏng, phức tạp, bề mặt mịn, không cần gia công nhiều.

Hợp kim A380.0 có thể nhiệt luyện hoặc không nhưng thường sử dụng trạng thái F (As Cast – đúc nguyên bản) để tối ưu chi phí và độ chính xác.

⚙️ ĐỊNH NGHĨA KỸ THUẬT

Nhôm A380.0 là hợp kim nhôm – silic – đồng (Al–Si–Cu), chuyên dùng cho đúc áp lực.

  • Hàm lượng Silic 8 – 12%: tăng khả năng chảy lỏng, dễ đổ khuôn phức tạp.
  • Hàm lượng Đồng 3 – 4%: cải thiện cơ tính, độ bền kéo cao hơn A356.0.
  • Thêm Mangan, Sắt: ổn định cấu trúc, giảm co ngót và rỗ khí.
Trạng thái Đặc điểm Ứng dụng
F (As Cast) Đúc khuôn áp lực, bề mặt mịn, cơ tính ổn định Vỏ hộp, khung máy, chi tiết kỹ thuật
T5 / T6 Tôi + hóa già Chi tiết chịu tải cao, mâm xe, linh kiện ô tô

🧪 THÀNH PHẦN HÓA HỌC NHÔM A380.0

Nguyên tố Ký hiệu Hàm lượng (%) Vai trò
Nhôm (Al) Al Còn lại Nền hợp kim
Silic (Si) Si 8 – 12 Tăng độ chảy lỏng, chống co ngót
Đồng (Cu) Cu 3 – 4 Tăng cơ tính, độ bền kéo
Magiê (Mg) Mg 0.5 – 0.8 Tăng cơ tính, chống ăn mòn nhẹ
Sắt (Fe) Fe ≤ 1.0 Hạn chế co ngót, tăng độ ổn định
Mangan (Mn) Mn ≤ 1.0 Ổn định cấu trúc
Kẽm (Zn) Zn ≤ 1.0 Tăng bền nhẹ
Titan (Ti) Ti ≤ 0.2 Tinh luyện hạt, chống rỗ khí

🔬 TÍNH CHẤT CƠ LÝ & CƠ HỌC (A380.0 – F)

Tính chất Giá trị điển hình Đơn vị
Độ bền kéo (UTS) 310 – 350 MPa
Giới hạn chảy (YS) 170 – 230 MPa
Độ giãn dài 2 – 4 %
Độ cứng Brinell (HB) 85 – 110 HB
Tỷ trọng 2.78 g/cm³
Độ dẫn nhiệt 120 – 140 W/m·K
Độ dẫn điện 30 – 35 % IACS
Nhiệt độ nóng chảy 580 – 640 °C

🧰 ƯU ĐIỂM NỔI BẬT CỦA NHÔM A380.0

Khả năng đúc khuôn phức tạp cao – mỏng, chi tiết nhỏ, bề mặt mịn.
Cơ tính ổn định sau đúc – phù hợp chi tiết chịu tải vừa và nhỏ.
Chống ăn mòn tốt – thích hợp chi tiết kỹ thuật ngoài trời hoặc trong nhà máy.
Gia công cơ khí dễ dàng – khoan, phay, taro, tiện chính xác.
Có thể sơn tĩnh điện, anodize, đánh bóng bề mặt.

🏭 ỨNG DỤNG CÔNG NGHIỆP

🔹 Ô tô – xe máy: vỏ hộp số, mâm xe, càng, nắp động cơ.
🔹 Điện – điện tử: khung thiết bị, vỏ tản nhiệt, vỏ hộp nhôm.
🔹 Cơ khí chính xác: chi tiết máy, khuôn mẫu đúc nhỏ, đồ gá.
🔹 Ngành công nghiệp khác: thiết bị văn phòng, đồ gia dụng, linh kiện máy móc.

🔩 TIÊU CHUẨN & TƯƠNG ĐƯƠNG QUỐC TẾ

Hệ tiêu chuẩn Ký hiệu tương đương
ASTM / UNS A380.0 / A03800
JIS (Nhật Bản) ADC12
EN (Châu Âu) EN AC-46100
GB/T (Trung Quốc) ZL104
ISO AlSi12Cu1Mg

🧱 DẠNG SẢN PHẨM CUNG CẤP

  • Phôi nhôm đúc áp lực A380.0 (F / T5 / T6)
  • Chi tiết đúc hoàn thiện theo bản vẽ
  • Gia công cơ khí: phay, khoan, tiện, taro, mài, đánh bóng
  • Cung cấp CO/CQ, VAT đầy đủ – Giao hàng toàn quốc

📞 LIÊN HỆ MUA HÀNG NHÔM A380.0 – 0902 345 304

💬 Zalo tư vấn kỹ thuật 24/7
🚚 Giao hàng toàn quốc – Cắt theo yêu cầu – CO/CQ, VAT đầy đủ
🌐 Website: Chokimloai.com

📦 Sản phẩm liên quan:
NHÔM A356.0 – 0902 345 304 | NHÔM A383.0 – 0902 345 304 | NHÔM A413.0 – 0902 345 304

 

Gọi điện
Gọi điện
Nhắn Messenger
Nhắn tin Messenger
Chat Zalo
Chat Zalo