ĐỒNG C50500 LÀ GÌ?- 0902 345 304
ĐỒNG C50500 LÀ GÌ?
ĐỒNG C50500 (Phosphor Bronze – Đồng Thiếc Phốt Pho)
🔹 Giới thiệu về Đồng C50500
Đồng C50500 là hợp kim đồng thiếc phốt pho có độ tinh khiết cao, thuộc nhóm Phosphor Bronze – một trong những nhóm hợp kim đồng có tính đàn hồi, độ bền mỏi và khả năng chống mài mòn tốt nhất.
Loại đồng này được tạo thành từ đồng (Cu) làm nền, kết hợp cùng thiếc (Sn) và một lượng nhỏ phốt pho (P). Phốt pho có vai trò khử oxy, tăng độ bền và độ cứng của hợp kim, trong khi thiếc giúp tăng khả năng chống ăn mòn và mài mòn.
So với đồng tinh khiết (như C10100, C11000), C50500 cứng hơn, có giới hạn đàn hồi cao hơn, ít bị biến dạng khi làm việc liên tục – đặc biệt phù hợp cho các chi tiết chịu uốn, đàn hồi hoặc ma sát như lò xo, bạc trượt, vòng bi và bánh răng.
C50500 là vật liệu tiêu chuẩn trong công nghiệp cơ khí chính xác, điện – điện tử và thiết bị hàng hải, nơi cần độ ổn định cơ học cao và khả năng chống oxy hóa tốt trong môi trường ẩm, muối hoặc dầu mỡ.
⚙️ Thành phần hóa học của Đồng C50500
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
| Cu (Đồng) | 94.8 – 96.2 |
| Sn (Thiếc) | 4.0 – 6.0 |
| P (Phốt pho) | 0.03 – 0.35 |
| Zn, Pb, Fe (tạp chất) | ≤ 0.10 |
👉 Giải thích:
- Thiếc (Sn): giúp hợp kim tăng độ cứng, độ bền mỏi và khả năng chống ăn mòn.
- Phốt pho (P): làm sạch kim loại khi nấu chảy, tăng độ bền và cải thiện khả năng gia công nguội.
- Đồng (Cu): đảm bảo độ dẻo, dẫn điện, dẫn nhiệt tốt.
💎 Tính chất cơ lý nổi bật của Đồng C50500
| Thuộc tính | Giá trị trung bình |
| Tỷ trọng | 8.83 g/cm³ |
| Nhiệt độ nóng chảy | 1010–1080°C |
| Độ dẫn điện | ~15% IACS |
| Độ dẫn nhiệt | ~58 W/m·K |
| Độ bền kéo (Annealed) | 340–480 MPa |
| Giới hạn chảy | 200–300 MPa |
| Độ giãn dài | 20–45% |
| Độ cứng (HV) | 80–160 HV (tùy trạng thái) |
Đặc điểm nổi bật:
- Độ bền cao, chống mỏi tốt hơn đồng đỏ hoặc đồng thau.
- Chống ăn mòn tốt trong nước biển, dầu, hóa chất nhẹ.
- Có thể đàn hồi – uốn cong mà không nứt.
- Tính ổn định cơ học và điện cao.
- Ít bị oxy hóa hoặc nứt do nhiệt.
🧭 Phân loại và tiêu chuẩn tương đương
| Tiêu chuẩn | Mác tương đương | Ghi chú |
| ASTM | C50500 | Phosphor Bronze |
| JIS | C5050P | Tương đương Nhật Bản |
| EN | CuSn4P | Tên tiêu chuẩn châu Âu |
| DIN | CuSn4P | Tiêu chuẩn Đức |
| UNS | C50500 | Danh định Hoa Kỳ |
| ISO | CuSn4P | Quốc tế |
🧪 Quy trình sản xuất Đồng C50500
- Nấu chảy và tinh luyện:
Hợp kim được nấu trong lò cảm ứng hoặc lò điện trở, thêm thiếc và phốt pho để khử oxy, đảm bảo kim loại sạch. - Đúc phôi:
Phôi được đúc liên tục hoặc đúc khuôn, đảm bảo cấu trúc hạt mịn, đồng nhất. - Cán nguội / kéo dây:
Phôi được gia công áp lực để đạt kích thước yêu cầu. - Ủ mềm (Annealing):
Giúp giảm ứng suất, tăng độ dẻo và đàn hồi. - Kiểm tra cơ tính & bề mặt:
Kiểm tra độ cứng, kéo, dẫn điện, đảm bảo đạt tiêu chuẩn quốc tế.
🔩 Ứng dụng của Đồng C50500
🔹 Ngành cơ khí chính xác:
- Chế tạo lò xo, vòng chặn, tấm đàn hồi, bánh răng nhỏ, chốt định vị.
- Các chi tiết yêu cầu độ bền mỏi và đàn hồi cao.
🔹 Ngành điện – điện tử:
- Đầu nối điện, tiếp điểm, cầu đấu, thanh dẫn dòng nhỏ.
- Các bộ phận cơ điện hoạt động liên tục, chịu va đập nhẹ.
🔹 Ngành hàng hải và công nghiệp dầu khí:
- Ổ trục, bạc trượt, vòng bi chịu ma sát trong môi trường nước biển.
- Phụ kiện tàu thủy, van, cánh bơm chống ăn mòn.
🔹 Ngành khuôn mẫu và thiết bị công nghiệp:
- Tấm dẫn hướng, bạc khuôn, chốt trượt, khuôn đúc áp lực.
- Chi tiết chịu nhiệt, chịu tải trung bình.
🔹 Ngành nhạc cụ và thủ công mỹ nghệ:
- Dây đàn, linh kiện âm thanh, phụ kiện kim loại cao cấp.
🔧 Gia công và Hàn Đồng C50500
Gia công cơ khí:
- Dễ cắt gọt, tiện, phay, khoan với dao hợp kim.
- Có thể cán nguội, dập hoặc kéo thành dây, ống.
- Sau gia công nguội nên ủ để phục hồi tính dẻo.
Gia công hàn:
- Có thể hàn bạc, hàn hơi, hàn hồ quang trong khí bảo vệ.
- Khi hàn nên dùng chất trợ dung để ngăn oxy hóa.
- Không nên hàn ở nhiệt độ quá cao vì dễ tạo pha giòn SnO₂.
Nhiệt luyện:
- Ủ mềm ở 400–600°C.
- Làm nguội chậm trong không khí để tránh nứt.
⚠️ Lưu ý khi sử dụng
- Tránh dùng trong môi trường có amoniac hoặc axit mạnh.
- Không nên tiếp xúc trực tiếp với thép carbon ẩm để tránh pin điện hóa.
- Giữ bề mặt sạch, khô, bảo quản tránh bụi kim loại.
- Khi làm việc ở nhiệt độ cao nên có lớp phủ bảo vệ chống oxy hóa.
📦 Quy cách cung cấp (tham khảo)
- Dạng sản phẩm: Cuộn, tấm, dây, thanh, ống.
- Kích thước: Theo yêu cầu kỹ thuật hoặc tiêu chuẩn ASTM B103.
- Trạng thái: Ủ mềm (O), cán cứng (H).
- Xuất xứ: Nhật Bản, Hàn Quốc, Đức, Mỹ, Đài Loan.
- Chứng chỉ: CO, CQ đầy đủ.
- Dịch vụ: Cắt, tiện, phay, đánh bóng, phủ bảo vệ.
🔑 Từ khóa SEO
đồng C50500, phosphor bronze C50500, đồng thiếc phốt pho, đồng C50500 là gì, thành phần đồng C50500, cơ tính đồng C50500, ứng dụng đồng C50500, đồng thiếc chịu mài mòn, đồng đỏ hợp kim thiếc, CuSn4P, giá đồng C50500, đồng phốt pho C50500, đồng C50500 dùng làm gì, đồng C50500 tiêu chuẩn ASTM, đồng C50500 dẫn điện, đồng C50500 cơ khí chính xác.

Cắt Lẻ Láp Inox 420J2 giá rẻ
Đồng 20261
Ống đồng đúc, ống đồng giá rẻ! 