ĐỒNG C34500
ĐỒNG C34500
Giới thiệu
Đồng C34500 là một loại hợp kim đồng, nó bao gồm đồng (tỷ lệ khoảng 65%) và kẽm (tỷ lệ khoảng 35%). Nó còn được biết đến với tên gọi khác là đồng hợp kim sáu chất hoặc đồng đồng nhôm kẽm. Dưới đây là một số thông tin về tính chất của Đồng C34500:
- Tính chất vật lý: Đồng C34500 có mật độ khoảng 8,47 g/cm3 và điểm nóng chảy là khoảng 899 độ C. Nó có độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt tốt, và không bị ảnh hưởng bởi tác động của các chất oxy hóa.
- Tính chất cơ học: Đồng C34500 có độ cứng và độ bền kéo tương đối cao, độ dẻo dai và khả năng uốn cong tốt. Nó cũng có khả năng chống ăn mòn tốt và không bị ảnh hưởng bởi tác động của nước biển.
- Ứng dụng: Đồng C34500 được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
- Các bộ phận của thiết bị điện như ống, cáp và dây điện.
- Các bộ phận của thiết bị nhiệt như lò hơi và bộ phận phân phối nhiệt.
- Các bộ phận của thiết bị chịu mài mòn như các bộ phận của máy móc.
- Các bộ phận của thiết bị y tế như các thiết bị phẫu thuật và các bộ phận của thiết bị y tế khác.
- Các ứng dụng trong ngành công nghiệp hóa chất do khả năng chống ăn mòn tốt của nó.
Tóm lại, Đồng C34500 là một loại hợp kim đồng với tính chất vật lý và cơ học tốt và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp khác nhau.
TƯ VẤN & BÁO GIÁ
| Họ và Tên | Bùi Văn Dưỡng |
| Phone/Zalo | 0969304316 - 0902345304 |
| Mail: | chokimloaivietnam@gmail.com |
| Web: | chokimloaivietnam.com |
| ✅ | chokimloaivietnam.net |
| ✅ | chokimloaivietnam.org |
| ✅ | chokimloai.com |
| ✅ | chokimloai.net |
| ✅ | chokimloai.org |
Tính chất hóa học của Đồng C34500
Tính chất hóa học của Đồng C34500 được ảnh hưởng chủ yếu bởi thành phần hợp kim của nó, bao gồm đồng và kẽm. Dưới đây là một số tính chất hóa học của Đồng C34500:
- Khả năng kháng oxy hóa: Đồng C34500 có khả năng chống oxy hóa tốt, do đó nó không bị ảnh hưởng bởi tác động của khí oxy trong không khí hoặc nước oxy hóa.
- Tính ăn mòn: Đồng C34500 có khả năng chống ăn mòn tốt, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến nước biển hoặc các hóa chất ăn mòn.
- Phản ứng với axit: Đồng C34500 có tính axit yếu và có thể phản ứng với axit. Nếu được đặt trong môi trường axit mạnh, nó sẽ bị ăn mòn.
- Tương tác với hợp chất khác: Đồng C34500 có thể tương tác với nhiều hợp chất khác, bao gồm chất kiềm và hợp chất oxy hóa.
- Tính chất phân huỷ: Đồng C34500 có thể phân huỷ dưới tác động của nhiệt độ cao, trong môi trường acid hoặc kiềm mạnh.
Tóm lại, Đồng C34500 có tính chất hóa học tương đối ổn định và chống ăn mòn tốt, do đó nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp.
Tính chất vật lý của Đồng C34500
Đồng C34500 là một hợp kim đồng-kẽm, vì vậy các tính chất vật lý của nó sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố trong hợp kim. Tuy nhiên, dưới đây là một số tính chất vật lý chung của Đồng C34500:
- Màu sắc: Đồng C34500 có màu đồng đỏ, tương tự như hầu hết các loại đồng khác.
- Điểm nóng chảy: Điểm nóng chảy của Đồng C34500 là khoảng 888 độ C, cao hơn so với điểm nóng chảy của đồng thường.
- Độ dẫn điện: Đồng C34500 có tính dẫn điện cao, là một trong những kim loại dẫn điện tốt nhất.
- Độ dẫn nhiệt: Đồng C34500 có độ dẫn nhiệt cao, cũng là một trong những kim loại có độ dẫn nhiệt tốt nhất.
- Tính dễ uốn cong: Đồng C34500 có tính dễ uốn cong tốt, làm cho nó rất phù hợp cho việc tạo hình và uốn cong thành các sản phẩm đồng thau phức tạp.
- Độ cứng: Đồng C34500 có độ cứng và độ bền tốt, do đó nó được sử dụng để làm các sản phẩm đòi hỏi độ chịu lực và độ bền cao.
Tóm lại, Đồng C34500 có nhiều tính chất vật lý đáng chú ý, bao gồm độ dẫn điện và nhiệt tốt, tính dễ uốn cong tốt và độ cứng cao, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp.
Tính chất cơ học của Đồng C34500
Đồng C34500 là một hợp kim đồng-kẽm, vì vậy tính chất cơ học của nó sẽ phụ thuộc vào tỷ lệ phần trăm của các nguyên tố trong hợp kim. Tuy nhiên, dưới đây là một số tính chất cơ học chung của Đồng C34500:
- Độ bền: Đồng C34500 có độ bền cao, làm cho nó rất phù hợp cho việc sử dụng trong các sản phẩm đòi hỏi độ chịu lực và độ bền cao.
- Dễ uốn cong: Đồng C34500 có tính dễ uốn cong tốt, làm cho nó dễ dàng được tạo hình và uốn cong thành các sản phẩm đồng thau phức tạp.
- Khả năng gia công: Đồng C34500 có khả năng gia công tốt, do đó nó rất phù hợp cho việc sản xuất các chi tiết nhỏ và phức tạp.
- Độ cứng: Đồng C34500 có độ cứng và độ bền tốt, do đó nó rất phù hợp cho việc sử dụng trong các ứng dụng cơ khí.
- Độ co dãn nhiệt: Đồng C34500 có độ co dãn nhiệt thấp, giúp cho nó tránh được những biến dạng và hỏng hóc trong quá trình gia công hay sử dụng ở nhiệt độ cao.
Tóm lại, Đồng C34500 có nhiều tính chất cơ học đáng chú ý, bao gồm độ bền, tính dễ uốn cong tốt, khả năng gia công tốt và độ cứng cao, làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau trong ngành công nghiệp.
Ứng dụng của Đồng C34500
Đồng C34500 là một hợp kim đồng-kẽm phổ biến, có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Sau đây là một số ứng dụng chính của Đồng C34500:
- Ống dẫn nước: Đồng C34500 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất ống dẫn nước do tính chống ăn mòn và tính bền của nó.
- Vật liệu điện dẫn: Đồng C34500 được sử dụng như một vật liệu điện dẫn trong các thiết bị điện, ví dụ như dây điện, dây cáp, cuộn dây, vì tính dẫn điện tốt của nó.
- Sản xuất đồng thau: Đồng C34500 thường được sử dụng như một thành phần trong sản xuất đồng thau do khả năng hàn tốt của nó.
- Thiết bị y tế: Đồng C34500 được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, như vật liệu ghép nối cho các dụng cụ y tế vì tính chống ăn mòn của nó.
- Thiết bị chống sét: Đồng C34500 được sử dụng trong các thiết bị chống sét và giảm nhiễu do tính dẫn điện tốt và khả năng chịu tải tốt của nó.
- Các thiết bị gia dụng: Đồng C34500 cũng được sử dụng trong sản xuất các thiết bị gia dụng, ví dụ như tủ lạnh, máy lọc nước, vì tính chống ăn mòn và độ bền cao của nó.
Tóm lại, Đồng C34500 có nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều lĩnh vực khác nhau như sản xuất ống dẫn nước, vật liệu điện dẫn, sản xuất đồng thau, thiết bị y tế, thiết bị chống sét và các thiết bị gia dụng.
THÉP KHÔNG GỈ :
TITAN:
NIKEN :
NHÔM :
ĐỒNG :
THÉP :

