ĐỒNG C26800
ĐỒNG C26800
Giới thiệu
Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng chứa kẽm và một số kim loại khác như niken và thiếc. Nó có một số tính chất cơ học, hóa học và vật lý đặc biệt và được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:
- Đồng C26800 có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, cũng như khả năng chống ăn mòn, nên nó được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử, bao gồm ống đồng, dây đồng, băng dẫn điện, bộ phận chuyển đổi điện, bộ chia điện, bộ thu phát sóng và các linh kiện khác.
- Đồng C26800 có khả năng chịu nhiệt và độ bền tốt, nên nó được sử dụng trong sản xuất các thiết bị nhiệt luyện, bao gồm các bộ phận của lò nung, máy làm lạnh, bộ phận giải nhiệt, bộ phận truyền nhiệt và các thiết bị liên quan khác.
- Đồng C26800 được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, bao gồm các thiết bị phẫu thuật, bộ phận thở, bộ phận tiêm và các thiết bị liên quan khác.
- Đồng C26800 có khả năng chống ăn mòn cao, nên nó được sử dụng trong sản xuất ống đồng chịu nước biển, ống đồng dùng trong công nghiệp xử lý nước và các ứng dụng khác liên quan đến nước.
- Đồng C26800 còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như sản xuất đồ gia dụng, sản xuất xe hơi, sản xuất các sản phẩm trang trí và các sản phẩm khác.
TƯ VẤN & BÁO GIÁ
| Họ và Tên | Bùi Văn Dưỡng |
| Phone/Zalo | 0969304316 - 0902345304 |
| Mail: | chokimloaivietnam@gmail.com |
| Web: | chokimloaivietnam.com |
| ✅ | chokimloaivietnam.net |
| ✅ | chokimloaivietnam.org |
| ✅ | chokimloai.com |
| ✅ | chokimloai.net |
| ✅ | chokimloai.org |
Tính chất hóa học của Đồng C26800
Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng chứa kẽm và một số kim loại khác như niken và thiếc. Dưới đây là một số tính chất hóa học của Đồng C26800:
- Độ bền hóa học: Đồng C26800 có khả năng chống ăn mòn và độ bền hóa học cao. Nó có khả năng chống lại các chất oxy hóa, axit và muối, do đó nó được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến nước, đặc biệt là trong môi trường chịu ăn mòn cao.
- Độ dẫn điện: Đồng C26800 là một chất dẫn điện tốt, có thể dẫn điện tốt hơn đồng thường do chứa một lượng nhỏ các kim loại khác như kẽm, niken và thiếc.
- Độ dẫn nhiệt: Đồng C26800 có khả năng dẫn nhiệt tốt, tốt hơn nhiều so với thép và nhôm. Điều này làm cho nó trở thành một vật liệu lý tưởng trong các ứng dụng nhiệt như trong thiết bị truyền nhiệt.
- Độ tan: Đồng C26800 có khả năng tan trong axit mạnh như axit clohidric hoặc axit nitric.
- Hợp kim: Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng, chứa một lượng nhỏ các kim loại khác như kẽm, niken và thiếc. Sự hiện diện của các kim loại này cải thiện độ bền, độ dẫn điện và độ dẫn nhiệt của hợp kim.
Tóm lại, Đồng C26800 là một hợp kim đồng có tính chất chống ăn mòn cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, độ tan trong axit mạnh và chứa một số kim loại khác như kẽm, niken và thiếc.
Tính chất vật lý của Đồng C26800
Dưới đây là một số tính chất vật lý của Đồng C26800:
- Màu sắc: Đồng C26800 có màu đồng đỏ, tương tự như đồng thường.
- Tính chất độ bền: Đồng C26800 có độ bền cao, với độ bền kéo trung bình khoảng 480 MPa và độ cứng Brinell trung bình khoảng 110.
- Tính chất dẫn điện: Đồng C26800 là một chất dẫn điện tốt, với độ dẫn điện trung bình khoảng 18,2 MS/m ở nhiệt độ phòng.
- Tính chất dẫn nhiệt: Đồng C26800 là một chất dẫn nhiệt tốt, với độ dẫn nhiệt trung bình khoảng 332 W/(m·K) ở nhiệt độ phòng.
- Tính chất nhiệt độ chảy: Nhiệt độ chảy của Đồng C26800 là khoảng 995 độ C.
- Tính chất khối lượng riêng: Độ khối lượng riêng của Đồng C26800 là khoảng 8,89 g/cm3.
Tóm lại, Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng có tính chất độ bền cao, dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, có màu sắc đồng đỏ, nhiệt độ chảy cao, và khối lượng riêng trung bình.
Tính chất cơ học của Đồng C26800
Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng được gia cố bằng pha lê kẽm, do đó có các tính chất cơ học đặc biệt. Dưới đây là một số tính chất cơ học của Đồng C26800:
- Độ bền kéo: Đồng C26800 có độ bền kéo trung bình khoảng 480 MPa.
- Độ cứng Brinell: Đồng C26800 có độ cứng trung bình khoảng 110.
- Độ giãn dài: Đồng C26800 có độ giãn dài trung bình khoảng 35%.
- Độ co dãn: Đồng C26800 có độ co dãn trung bình khoảng 12%.
- Độ ma sát: Đồng C26800 có độ ma sát thấp, vì vậy thường được sử dụng trong các ứng dụng cần độ mềm dẻo.
Tóm lại, Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng có tính chất cơ học tương đối tốt, với độ bền kéo trung bình, độ cứng trung bình và độ giãn dài và co dãn khá tốt.
Ứng dụng của Đồng C26800
Do có tính chất vật lý và cơ học tốt, Đồng C26800 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật khác nhau. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Đồng C26800:
- Đồng C26800 thường được sử dụng để sản xuất ống đồng cho các ứng dụng trong công nghiệp xây dựng, ống dẫn nước, ống dẫn khí, ống dẫn điện và các ứng dụng khác.
- Đồng C26800 được sử dụng để sản xuất các loại lá chắn điện trong các thiết bị điện tử, bảo vệ các bộ phận nhạy cảm khỏi tác động của điện từ và tạo môi trường an toàn cho các thành phần bên trong.
- Đồng C26800 thường được sử dụng để sản xuất các thiết bị chịu áp lực như van, bơm, máy nén khí và các thiết bị khác.
- Đồng C26800 có màu sắc đẹp và bề mặt sáng bóng, do đó thường được sử dụng để sản xuất các sản phẩm trang trí nội thất như các phụ kiện trang trí, vật dụng trong nhà và các sản phẩm nội thất khác.
- Đồng C26800 cũng được sử dụng trong các sản phẩm khác như mạch điện tử, đồ trang sức, dụng cụ y tế, vật liệu xây dựng và các sản phẩm khác.
Tóm lại, Đồng C26800 là một loại hợp kim đồng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và kỹ thuật khác nhau như sản xuất ống đồng, lá chắn điện, thiết bị chịu áp lực, trang trí nội thất và các sản phẩm khác.

