ĐỒNG C26000
ĐỒNG C26000
Giới thiệu
Đồng C26000 là một loại đồng đặc biệt, còn được gọi là đồng đỏ hoặc đồng Cartridge. Nó chứa một lượng đồng lớn (từ 68% đến 71%) và một số lượng kẽm (từ 29% đến 32%). Dưới đây là một số tính chất chính của đồng C26000:
- Tính chất hàn: Đồng C26000 có tính chất hàn tốt và có thể được hàn bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm hàn oxy-acetylene, hàn MIG và hàn TIG.
- Tính chất cơ học: Đồng C26000 có độ bền kéo từ 300 đến 450 MPa và độ giãn dài từ 35% đến 55%. Nó cũng có độ cứng và tính chất chịu mài mòn tốt.
- Tính chất vật lý: Đồng C26000 có màu đỏ và ánh kim loại, và có khối lượng riêng từ 8,47 đến 8,71 g/cm3.
- Khả năng chịu ăn mòn: Đồng C26000 có khả năng chịu ăn mòn tốt, vì vậy nó được sử dụng để sản xuất các bộ phận bị tiếp xúc với nước, như ống dẫn nước và các bộ phận liên quan đến nước.
- Ứng dụng: Đồng C26000 được sử dụng trong nhiều ứng dụng, bao gồm sản xuất ống dẫn nước, đồ trang trí, đồ nội thất, các bộ phận máy móc và các thiết bị điện tử.
Tóm lại, Đồng C26000 là một loại đồng đặc biệt, với tính chất vật lý, cơ học và khả năng chịu ăn mòn đa dạng. Vì vậy, nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ sản xuất các bộ phận máy móc cho đến các sản phẩm trang trí và đồ nội thất.
TƯ VẤN & BÁO GIÁ
| Họ và Tên | Bùi Văn Dưỡng |
| Phone/Zalo | 0969304316 - 0902345304 |
| Mail: | chokimloaivietnam@gmail.com |
| Web: | chokimloaivietnam.com |
| ✅ | chokimloaivietnam.net |
| ✅ | chokimloaivietnam.org |
| ✅ | chokimloai.com |
| ✅ | chokimloai.net |
| ✅ | chokimloai.org |
Tính chất cơ học của Đồng C26000
Đồng C26000 là một loại đồng đặc biệt, có tính chất cơ học đáng chú ý. Dưới đây là những tính chất cơ học chính của đồng C26000:
- Độ bền kéo: Độ bền kéo của đồng C26000 dao động từ 300 đến 450 MPa. Đây là chỉ số đo độ bền của vật liệu đồng. Độ bền kéo cao hơn đồng C23000 nhưng thấp hơn đồng C28000.
- Độ giãn dài: Độ giãn dài của đồng C26000 dao động từ 35% đến 55%. Độ giãn dài là chỉ số đo độ co dãn của vật liệu đồng. Độ giãn dài cao hơn đồng C23000 nhưng thấp hơn đồng C28000.
- Độ cứng: Đồng C26000 có độ cứng cao, tương đương với đồng C23000 và cao hơn đồng C28000. Độ cứng được đo bằng cách sử dụng thước đo độ cứng Vickers.
- Khả năng chịu mài mòn: Đồng C26000 có khả năng chịu mài mòn tốt, do đó nó thường được sử dụng trong các ứng dụng liên quan đến chịu mài mòn và trượt.
Tóm lại, đồng C26000 có tính chất cơ học khá đáng chú ý, bao gồm độ bền kéo, độ giãn dài, độ cứng và khả năng chịu mài mòn. Những tính chất này giúp đồng C26000 trở thành vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng cơ khí và các bộ phận máy móc.
Tính chất hóa học của Đồng C26000
Đồng C26000 là một loại đồng đặc biệt, có tính chất hóa học đáng chú ý. Dưới đây là những tính chất hóa học chính của đồng C26000:
- Hợp kim đồng C26000 có thành phần chứa đến 68% đồng và 32% kẽm, và ít phần còn lại là các kim loại khác như niken, chì và sắt. Sự pha trộn các kim loại này cùng với tỉ lệ phù hợp giúp tăng tính ổn định và chống ăn mòn của hợp kim.
- Đồng C26000 có khả năng chống ăn mòn tốt. Khi tiếp xúc với không khí, bề mặt của đồng C26000 sẽ bị oxy hóa tạo ra một lớp màng oxy hóa bảo vệ. Lớp màng này giúp ngăn chặn quá trình ăn mòn và bảo vệ đồng C26000 khỏi các tác nhân môi trường gây hại khác.
- Đồng C26000 có tính chất khá ổn định ở nhiệt độ phòng. Nó không bị oxy hóa hoặc giảm độ cứng khi nhiệt độ thay đổi.
- Đồng C26000 cũng có khả năng chịu nhiệt tốt, vì vậy nó được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu chịu nhiệt như ống dẫn nước nóng và ống dẫn khí nóng.
Tóm lại, đồng C26000 có tính chất hóa học tốt với khả năng chống ăn mòn, ổn định ở nhiệt độ phòng và khả năng chịu nhiệt tốt. Các tính chất này làm cho đồng C26000 trở thành một vật liệu lý tưởng cho nhiều ứng dụng, bao gồm các ống dẫn và bộ phận máy móc trong các ngành công nghiệp.
Tính chất vật lý của Đồng C26000
Đồng C26000 là một loại hợp kim đồng chứa kẽm và một số kim loại khác, có những tính chất vật lý đặc trưng sau:
- Điểm nóng chảy của đồng C26000 là khoảng 890 độ C, cao hơn nhiều so với đồng thường. Điều này giúp tăng độ cứng và độ bền của hợp kim.
- Điểm sôi của đồng C26000 khoảng 1.945 độ C.
- Đồng C26000 có mật độ trung bình là 8,47 g/cm3. Mật độ này tương đối cao, tạo nên tính chất đặc biệt của vật liệu, ví dụ như tăng độ cứng và độ bền của hợp kim.
- Hợp kim đồng C26000 có độ dẫn nhiệt và độ dẫn điện tốt. Điều này làm cho nó được sử dụng trong các ứng dụng điện, điện tử và nhiệt luyện.
- Đồng C26000 có tính năng chống ma sát tốt, giúp nó được sử dụng trong các bộ phận máy móc yêu cầu khả năng chịu mài mòn và ăn mòn cao.
- Đồng C26000 có khả năng chịu uốn, đánh bóng, cắt, đóng dấu và hàn tốt, cho phép nó được chế tạo thành nhiều sản phẩm khác nhau.
Tóm lại, đồng C26000 có những tính chất vật lý đặc trưng, bao gồm điểm nóng chảy cao, mật độ trung bình, độ dẫn nhiệt và điện tốt, tính năng chống ma sát tốt, khả năng chế tạo thành nhiều sản phẩm khác nhau. Những tính chất này đã giúp đồng C26000 trở thành một vật liệu quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và sản xuất.
Ứng dụng của Đồng C26000
Đồng C26000 là một loại hợp kim đồng chứa kẽm và một số kim loại khác, có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
- Đồng C26000 có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, nên nó được sử dụng trong các thiết bị điện và điện tử, bao gồm ống đồng, dây đồng, băng dẫn điện, bộ phận chuyển đổi điện, bộ chia điện, bộ thu phát sóng và các linh kiện khác.
- Đồng C26000 có khả năng chịu nhiệt và độ bền tốt, nên nó được sử dụng trong sản xuất các thiết bị nhiệt luyện, bao gồm các bộ phận của lò nung, máy làm lạnh, bộ phận giải nhiệt, bộ phận truyền nhiệt và các thiết bị liên quan khác.
- Đồng C26000 được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế, bao gồm các thiết bị phẫu thuật, bộ phận thở, bộ phận tiêm và các thiết bị liên quan khác.
- Đồng C26000 có tính năng chống ma sát tốt và chịu mài mòn, nên nó được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chống ăn mòn, bao gồm các bộ phận máy móc như vòng bi, bánh xe và các thiết bị liên quan khác.
- Chế tạo sản phẩm thủy tinh: Đồng C26000 được sử dụng trong sản xuất sản phẩm thủy tinh, bao gồm các khuôn mẫu và các thiết bị khác.
- Đồng C26000 còn được sử dụng trong các lĩnh vực khác như sản xuất đồ gia dụng, sản xuất xe hơi, sản xuất các sản phẩm trang trí và các sản phẩm khác.

