NHÔM 6063 / T6 – 0902 345 304
NHÔM 6063/T6
🔷 MỞ ĐẦU & TỔNG QUAN
Nhôm 6063 là hợp kim nhôm biến dạng (wrought aluminum alloy) phổ biến thuộc nhóm Al–Mg–Si (nhóm 6xxx), nổi bật với sự cân bằng giữa độ bền cơ học, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ cao sau khi anod hóa. Nhôm 6063 đặc biệt được ưa chuộng trong ngành xây dựng, kiến trúc, cơ khí chế tạo và công nghiệp nhôm định hình, vì nó mang lại bề mặt sáng, đẹp và độ chính xác cao.
Trạng thái T6 là trạng thái hóa bền nhân tạo sau khi tôi dung dịch (solution heat treatment + artificial aging), giúp 6063/T6 đạt được độ bền cao nhất trong các trạng thái có thể. Hợp kim này lý tưởng cho các ứng dụng chịu lực nhẹ đến trung bình, các chi tiết kiến trúc, cửa sổ, cửa đi, lan can, khung nhôm và các cấu kiện công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao và bề mặt chất lượng.
6063/T6 thường được sản xuất dưới dạng tấm, thanh, ống, profile định hình, và có thể gia công cơ khí, hàn, anod hóa hoặc sơn phủ mà không làm giảm đáng kể cơ tính. Đây là hợp kim nhôm rất phổ biến trong các công trình dân dụng, công nghiệp, và cơ khí chế tạo.
⚙️ ĐỊNH NGHĨA KỸ THUẬT
Nhôm 6063 là hợp kim nhôm biến dạng, hóa bền bằng nhiệt (heat-treatable alloy). Hợp kim này có thể xử lý nhiệt để tăng độ bền cơ học mà vẫn giữ được khả năng chống ăn mòn tốt.
- T6: trạng thái hóa bền nhân tạo sau khi tôi dung dịch, đạt độ bền cơ học tối đa.
- 6063/T6 được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, kiến trúc và cơ khí nhờ bề mặt đẹp và khả năng chịu lực tương đối cao.
🧩 Ý NGHĨA KÝ HIỆU
- 6063: Nhóm hợp kim Al–Mg–Si (nhóm 6xxx), hóa bền bằng nhiệt, chống ăn mòn tốt, dễ gia công, anod hóa đẹp.
- T6: Hóa bền nhân tạo sau tôi dung dịch, đạt độ bền cao, thích hợp cho các ứng dụng chịu lực.
🧪 THÀNH PHẦN HÓA HỌC NHÔM 6063
| Nguyên tố | Ký hiệu | Hàm lượng (%) | Vai trò |
| Nhôm | Al | Còn lại | Nền hợp kim, nhẹ |
| Magiê | Mg | 0.45 – 0.9 | Tăng độ bền, hỗ trợ hóa bền |
| Silic | Si | 0.2 – 0.6 | Hình thành pha Mg₂Si, cải thiện khả năng hóa bền |
| Sắt | Fe | ≤ 0.35 | Tạp chất, hạn chế giòn |
| Đồng | Cu | ≤ 0.1 | Tăng bền, giảm chống ăn mòn |
| Mangan | Mn | ≤ 0.1 | Ổn định cấu trúc |
| Kẽm | Zn | ≤ 0.1 | Ổn định pha |
| Titan | Ti | ≤ 0.1 | Tinh luyện hạt |
Nhôm 6063/T6 có cơ tính ổn định, chống ăn mòn tốt trong môi trường khí quyển, đặc biệt là môi trường đô thị và biển.
🔬 TÍNH CHẤT CƠ LÝ & CƠ HỌC
| Tính chất | Giá trị điển hình | Đơn vị |
| Độ bền kéo (UTS) | 210 – 260 | MPa |
| Giới hạn chảy (YS) | 170 – 230 | MPa |
| Độ giãn dài | 8 – 12 | % |
| Độ cứng Brinell | 68 – 90 | HB |
| Tỷ trọng | 2.70 | g/cm³ |
| Độ dẫn điện | 40 – 43 | % IACS |
| Độ dẫn nhiệt | 160 – 200 | W/m·K |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 23.4 × 10⁻⁶ | /°C |
| Nhiệt độ nóng chảy | ~582 | °C |
Nhôm 6063/T6 thể hiện sự cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và khả năng gia công, đồng thời giữ được bề mặt sáng sau anod hóa hoặc sơn phủ.
⚙️ CÁC TRẠNG THÁI XỬ LÝ NHIỆT CỦA 6063
| Trạng thái | Quy trình | Đặc điểm cơ tính | Ứng dụng |
| 6063 / O | Ủ mềm hoàn toàn | Dẻo, dễ uốn, kéo nguội | Dập sâu, uốn cong, tạo hình |
| 6063 / T5 | Tôi dung dịch + hóa bền nhân tạo | Bền vừa, ổn định | Kết cấu nhẹ, cửa sổ, lan can |
| 6063 / T6 | Tôi dung dịch + hóa bền nhân tạo | Bền cao nhất, bề mặt đẹp | Lan can, khung nhôm, kiến trúc |
| 6063 / T66 | T6 + xử lý ứng suất | Ổn định kích thước, chống biến dạng | Gia công CNC, kết cấu chính xác |
🧰 TÍNH NĂNG & ƯU ĐIỂM
✅ Độ bền cơ học cao trong nhóm 6xxx
✅ Khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường biển và khí quyển
✅ Bề mặt sáng đẹp, dễ anod hóa hoặc sơn tĩnh điện
✅ Dễ gia công cơ khí: tiện, phay, khoan, taro
✅ Hàn tốt bằng MIG/TIG, ít nứt
✅ Ổn định kích thước khi gia công CNC
✅ Giá thành hợp lý, nguồn cung ổn định
🏭 ỨNG DỤNG TRONG CÔNG NGHIỆP
- Xây dựng & Kiến trúc: cửa sổ, cửa đi, lan can, khung nhôm, mặt dựng nhôm
- Cơ khí chế tạo: tấm, thanh nhôm, chi tiết máy nhẹ
- Điện & điện tử: vỏ tủ điện, khung panel, tản nhiệt
- Ô tô & phương tiện: thanh trang trí, kết cấu nhẹ
- Công nghiệp chế tạo nhôm định hình: profile nhôm cho nhà xưởng, nhà máy, thiết bị công nghiệp
📊 SO SÁNH 6063/T6 – 6063/T66
| Đặc tính | T6 | T66 |
| Độ bền kéo (MPa) | 210–260 | 210–260 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 170–230 | 170–230 |
| Độ giãn dài (%) | 8–12 | 8–12 |
| Ứng dụng | Lan can, cửa sổ, khung nhôm | Gia công CNC, kết cấu ổn định |
T66 là phiên bản T6 đã qua xử lý ứng suất, giúp vật liệu ổn định hơn, thích hợp cho gia công CNC và kết cấu đòi hỏi kích thước chính xác.
🔩 TIÊU CHUẨN & TƯƠNG ĐƯƠNG
| Hệ tiêu chuẩn | Ký hiệu tương đương |
| ASTM / UNS | 6063 / A96063-T6 |
| JIS (Nhật Bản) | A6063 / A6063-T6 |
| DIN (Đức) | AlMgSi0.5 |
| EN (Châu Âu) | EN AW-6063 |
| GB/T (Trung Quốc) | 6063 / YT6 |
🧱 DẠNG SẢN PHẨM CUNG CẤP
- Tấm nhôm: 0.5mm – 200mm
- Thanh nhôm: Ø10 – Ø400mm
- Profile nhôm định hình: U, H, L, T, tròn, vuông
- Ống nhôm: tròn, vuông
- Cắt theo yêu cầu, giao hàng toàn quốc, CO/CQ đầy đủ
📞 LIÊN HỆ MUA HÀNG
NHÔM 6063 / T6 – 0902 345 304
💬 Zalo tư vấn kỹ thuật 24/7
🚚 Giao hàng toàn quốc – Cắt theo yêu cầu – CO/CQ, VAT đầy đủ
🌐 Website: Chokimloai.com
📦 Cung cấp tấm, thanh, ống, profile định hình, gia công CNC theo bản vẽ

Bi Inox 316 3,4mm 